UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 2059

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 2059 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/07/2059 (nhằm ngày 22/5 âm lịch năm Kỷ Mão) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/07/2059 (nhằm ngày 22/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2059 có tất cả 16 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 5, 7, 10, 11, 13, 15, 16, 18. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2059

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2059

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/2059 Thứ Ba 22/05 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bế · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/07/2059 Thứ Tư 23/05 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Kiến · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/07/2059 Thứ Năm 24/05 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Trừ · Tỉnh Ngày Cát Thuận
04/07/2059 Thứ Sáu 25/05 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Mãn · Quỷ Ngày Bình Hòa
05/07/2059 Thứ Bảy 26/05 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bình · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/07/2059 Chủ Nhật 27/05 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/07/2059 Thứ Hai 28/05 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Định · Trương Ngày Cát Thuận
08/07/2059 Thứ Ba 29/05 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Chấp · Dực Ngày Bình Hòa
09/07/2059 Thứ Tư 30/05 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Phá · Chẩn Ngày Bình Hòa
10/07/2059 Thứ Năm 01/06 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Nguy · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/07/2059 Thứ Sáu 02/06 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thành · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/07/2059 Thứ Bảy 03/06 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/07/2059 Chủ Nhật 04/06 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Khai · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/07/2059 Thứ Hai 05/06 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bế · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/07/2059 Thứ Ba 06/06 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Kiến · Vĩ Ngày Cát Thuận
16/07/2059 Thứ Tư 07/06 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Trừ · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/07/2059 Thứ Năm 08/06 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Mãn · Đẩu Ngày Bình Hòa
18/07/2059 Thứ Sáu 09/06 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bình · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/07/2059 Thứ Bảy 10/06 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Định · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/07/2059 Chủ Nhật 11/06 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Chấp · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/07/2059 Thứ Hai 12/06 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Phá · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/07/2059 Thứ Ba 13/06 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Nguy · Thất Ngày Bình Hòa
23/07/2059 Thứ Tư 14/06 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/07/2059 Thứ Năm 15/06 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/07/2059 Thứ Sáu 16/06 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Khai · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/07/2059 Thứ Bảy 17/06 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bế · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/07/2059 Chủ Nhật 18/06 Ất Mùi · Sa Trung Kim Kiến · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/07/2059 Thứ Hai 19/06 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/07/2059 Thứ Ba 20/06 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/07/2059 Thứ Tư 21/06 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/07/2059 Thứ Năm 22/06 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)