UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2078

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2078 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/02/2078 (nhằm ngày 19/12 âm lịch năm Đinh Dậu) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 28/02/2078 (nhằm ngày 17/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2078 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 3, 8, 9, 12, 14, 15, 17, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2078

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2078

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2078 Thứ Ba 19/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Mãn · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/02/2078 Thứ Tư 20/12 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bình · Cơ Ngày Cát Thuận
03/02/2078 Thứ Năm 21/12 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Định · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/02/2078 Thứ Sáu 22/12 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/02/2078 Thứ Bảy 23/12 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/02/2078 Chủ Nhật 24/12 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
07/02/2078 Thứ Hai 25/12 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Nguy · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/02/2078 Thứ Ba 26/12 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thành · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/02/2078 Thứ Tư 27/12 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thu · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/02/2078 Thứ Năm 28/12 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Khai · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/02/2078 Thứ Sáu 29/12 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bế · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/02/2078 Thứ Bảy 01/01 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Kiến · Vị Ngày Cát Thuận
13/02/2078 Chủ Nhật 02/01 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/02/2078 Thứ Hai 03/01 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/02/2078 Thứ Ba 04/01 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bình · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/02/2078 Thứ Tư 05/01 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Định · Sâm Ngày Bình Hòa
17/02/2078 Thứ Năm 06/01 Ất Mùi · Sa Trung Kim Chấp · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/02/2078 Thứ Sáu 07/01 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Phá · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/02/2078 Thứ Bảy 08/01 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/02/2078 Chủ Nhật 09/01 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thành · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/02/2078 Thứ Hai 10/01 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thu · Trương Ngày Bình Hòa
22/02/2078 Thứ Ba 11/01 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Khai · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/02/2078 Thứ Tư 12/01 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bế · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/02/2078 Thứ Năm 13/01 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Kiến · Giác Ngày Bình Hòa
25/02/2078 Thứ Sáu 14/01 Quý Mão · Kim Bạch Kim Trừ · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/02/2078 Thứ Bảy 15/01 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Mãn · Đê Ngày Bình Hòa
27/02/2078 Chủ Nhật 16/01 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bình · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/02/2078 Thứ Hai 17/01 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Định · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)