UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2078

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2078 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/03/2078 (nhằm ngày 18/1 âm lịch năm Mậu Tuất) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/03/2078 (nhằm ngày 18/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2078 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 7, 9, 11, 12, 17, 21, 24, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2078

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2078

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2078 Thứ Ba 18/01 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Chấp · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/03/2078 Thứ Tư 19/01 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Phá · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/03/2078 Thứ Năm 20/01 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Nguy · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/03/2078 Thứ Sáu 21/01 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thành · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/03/2078 Thứ Bảy 22/01 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thành · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/03/2078 Chủ Nhật 23/01 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thu · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
07/03/2078 Thứ Hai 24/01 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Khai · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/03/2078 Thứ Ba 25/01 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bế · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/03/2078 Thứ Tư 26/01 Ất Mão · Đại Khê Thủy Kiến · Bích Ngày Cát Thuận
10/03/2078 Thứ Năm 27/01 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Trừ · Khuê Ngày Bình Hòa
11/03/2078 Thứ Sáu 28/01 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Mãn · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/03/2078 Thứ Bảy 29/01 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bình · Vị Ngày Cát Thuận
13/03/2078 Chủ Nhật 30/01 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Định · Mão Ngày Bình Hòa
14/03/2078 Thứ Hai 01/02 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Chấp · Tất Ngày Bình Hòa
15/03/2078 Thứ Ba 02/02 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Phá · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
16/03/2078 Thứ Tư 03/02 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Nguy · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/03/2078 Thứ Năm 04/02 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thành · Tỉnh Ngày Cát Thuận
18/03/2078 Thứ Sáu 05/02 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thu · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
19/03/2078 Thứ Bảy 06/02 Ất Sửu · Hải Trung Kim Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/03/2078 Chủ Nhật 07/02 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
21/03/2078 Thứ Hai 08/02 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/03/2078 Thứ Ba 09/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/03/2078 Thứ Tư 10/02 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Chẩn Ngày Bình Hòa
24/03/2078 Thứ Năm 11/02 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/03/2078 Thứ Sáu 12/02 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Định · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/03/2078 Thứ Bảy 13/02 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Chấp · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/03/2078 Chủ Nhật 14/02 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Phá · Phòng Ngày Bình Hòa
28/03/2078 Thứ Hai 15/02 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/03/2078 Thứ Ba 16/02 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thành · Vĩ Ngày Cát Thuận
30/03/2078 Thứ Tư 17/02 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thu · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/03/2078 Thứ Năm 18/02 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Khai · Đẩu Ngày Bình Hòa