UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2078

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2078 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/04/2078 (nhằm ngày 19/2 âm lịch năm Mậu Tuất) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/04/2078 (nhằm ngày 19/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2078 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 6, 8, 11, 13, 15, 19, 20, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2078

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2078

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2078 Thứ Sáu 19/02 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bế · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
02/04/2078 Thứ Bảy 20/02 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Kiến · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/04/2078 Chủ Nhật 21/02 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Trừ · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/04/2078 Thứ Hai 22/02 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Mãn · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/04/2078 Thứ Ba 23/02 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Mãn · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/04/2078 Thứ Tư 24/02 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bình · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/04/2078 Thứ Năm 25/02 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Định · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/04/2078 Thứ Sáu 26/02 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/04/2078 Thứ Bảy 27/02 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/04/2078 Chủ Nhật 28/02 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Nguy · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/04/2078 Thứ Hai 29/02 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thành · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/04/2078 Thứ Ba 01/03 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thu · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/04/2078 Thứ Tư 02/03 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Khai · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/04/2078 Thứ Năm 03/03 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/04/2078 Thứ Sáu 04/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Kiến · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/04/2078 Thứ Bảy 05/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Trừ · Liễu Ngày Bình Hòa
17/04/2078 Chủ Nhật 06/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/04/2078 Thứ Hai 07/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bình · Trương Ngày Bình Hòa
19/04/2078 Thứ Ba 08/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/04/2078 Thứ Tư 09/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/04/2078 Thứ Năm 10/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/04/2078 Thứ Sáu 11/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
23/04/2078 Thứ Bảy 12/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thành · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/04/2078 Chủ Nhật 13/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/04/2078 Thứ Hai 14/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Tâm Ngày Bình Hòa
26/04/2078 Thứ Ba 15/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/04/2078 Thứ Tư 16/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/04/2078 Thứ Năm 17/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/04/2078 Thứ Sáu 18/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/04/2078 Thứ Bảy 19/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)