UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2078

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2078 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/05/2078 (nhằm ngày 20/3 âm lịch năm Mậu Tuất) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/05/2078 (nhằm ngày 20/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2078 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 6, 7, 9, 10, 12, 18, 22, 23, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2078

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2078

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2078 Chủ Nhật 20/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/05/2078 Thứ Hai 21/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Nguy Ngày Bình Hòa
03/05/2078 Thứ Ba 22/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Phá · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/05/2078 Thứ Tư 23/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Nguy · Bích Ngày Bình Hòa
05/05/2078 Thứ Năm 24/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/05/2078 Thứ Sáu 25/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Lâu Ngày Cát Thuận
07/05/2078 Thứ Bảy 26/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/05/2078 Chủ Nhật 27/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Khai · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/05/2078 Thứ Hai 28/03 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bế · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/05/2078 Thứ Ba 29/03 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/05/2078 Thứ Tư 30/03 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Sâm Ngày Bình Hòa
12/05/2078 Thứ Năm 01/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/05/2078 Thứ Sáu 02/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/05/2078 Thứ Bảy 03/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/05/2078 Chủ Nhật 04/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Tinh Ngày Bình Hòa
16/05/2078 Thứ Hai 05/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Trương Ngày Bình Hòa
17/05/2078 Thứ Ba 06/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/05/2078 Thứ Tư 07/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/05/2078 Thứ Năm 08/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Giác Ngày Bình Hòa
20/05/2078 Thứ Sáu 09/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/05/2078 Thứ Bảy 10/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
22/05/2078 Chủ Nhật 11/04 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Phòng Ngày Cát Thuận
23/05/2078 Thứ Hai 12/04 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/05/2078 Thứ Ba 13/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/05/2078 Thứ Tư 14/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Cơ Ngày Bình Hòa
26/05/2078 Thứ Năm 15/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Đẩu Ngày Cát Thuận
27/05/2078 Thứ Sáu 16/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Ngưu Ngày Bình Hòa
28/05/2078 Thứ Bảy 17/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
29/05/2078 Chủ Nhật 18/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/05/2078 Thứ Hai 19/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/05/2078 Thứ Ba 20/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Thất Ngày Bình Hòa