Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 3 năm 1992 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/03/1992 (nhằm ngày 27/1 âm lịch năm Nhâm Thân) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/03/1992 (nhằm ngày 28/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/1992 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 7, 12, 16, 19, 20, 22, 24, 25, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/1992
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/1992
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/1992 | Chủ Nhật | 27/01 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Khai · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 02/03/1992 | Thứ Hai | 28/01 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Bế · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 03/03/1992 | Thứ Ba | 29/01 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Kiến · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 04/03/1992 | Thứ Tư | 01/02 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Trừ · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/03/1992 | Thứ Năm | 02/02 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Mãn · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/03/1992 | Thứ Sáu | 03/02 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Mãn · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/03/1992 | Thứ Bảy | 04/02 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Bình · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/03/1992 | Chủ Nhật | 05/02 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Định · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 09/03/1992 | Thứ Hai | 06/02 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Chấp · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 10/03/1992 | Thứ Ba | 07/02 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Phá · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 11/03/1992 | Thứ Tư | 08/02 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Nguy · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/03/1992 | Thứ Năm | 09/02 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Thành · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 13/03/1992 | Thứ Sáu | 10/02 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Thu · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 14/03/1992 | Thứ Bảy | 11/02 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Khai · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/03/1992 | Chủ Nhật | 12/02 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Bế · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/03/1992 | Thứ Hai | 13/02 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Kiến · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/03/1992 | Thứ Ba | 14/02 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Trừ · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/03/1992 | Thứ Tư | 15/02 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Mãn · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 19/03/1992 | Thứ Năm | 16/02 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Bình · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/03/1992 | Thứ Sáu | 17/02 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Định · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/03/1992 | Thứ Bảy | 18/02 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Chấp · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/03/1992 | Chủ Nhật | 19/02 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Phá · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/03/1992 | Thứ Hai | 20/02 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Nguy · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/03/1992 | Thứ Ba | 21/02 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Thành · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 25/03/1992 | Thứ Tư | 22/02 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Thu · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/03/1992 | Thứ Năm | 23/02 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Khai · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 27/03/1992 | Thứ Sáu | 24/02 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Bế · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 28/03/1992 | Thứ Bảy | 25/02 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Kiến · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/03/1992 | Chủ Nhật | 26/02 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Trừ · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/03/1992 | Thứ Hai | 27/02 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Mãn · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/03/1992 | Thứ Ba | 28/02 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Bình · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |