UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 1992

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 1992 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/04/1992 (nhằm ngày 29/2 âm lịch năm Nhâm Thân) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/04/1992 (nhằm ngày 28/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/1992 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 6, 8, 10, 13, 14, 15, 22, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/1992

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/1992

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/1992 Thứ Tư 29/02 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Định · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/04/1992 Thứ Năm 30/02 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Chấp · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/04/1992 Thứ Sáu 01/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Phá · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/04/1992 Thứ Bảy 02/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Nguy · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/04/1992 Chủ Nhật 03/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Nguy · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
06/04/1992 Thứ Hai 04/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thành · Tất Ngày Cát Thuận
07/04/1992 Thứ Ba 05/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/04/1992 Thứ Tư 06/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/04/1992 Thứ Năm 07/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/04/1992 Thứ Sáu 08/03 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/04/1992 Thứ Bảy 09/03 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Liễu Ngày Bình Hòa
12/04/1992 Chủ Nhật 10/03 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/04/1992 Thứ Hai 11/03 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Trương Ngày Cát Thuận
14/04/1992 Thứ Ba 12/03 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Định · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/04/1992 Thứ Tư 13/03 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Chấp · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/04/1992 Thứ Năm 14/03 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/04/1992 Thứ Sáu 15/03 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Nguy · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
18/04/1992 Thứ Bảy 16/03 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thành · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/04/1992 Chủ Nhật 17/03 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thu · Phòng Ngày Bình Hòa
20/04/1992 Thứ Hai 18/03 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Khai · Tâm Ngày Bình Hòa
21/04/1992 Thứ Ba 19/03 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/04/1992 Thứ Tư 20/03 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/04/1992 Thứ Năm 21/03 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/04/1992 Thứ Sáu 22/03 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/04/1992 Thứ Bảy 23/03 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Bình · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/04/1992 Chủ Nhật 24/03 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Định · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/04/1992 Thứ Hai 25/03 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Chấp · Nguy Ngày Bình Hòa
28/04/1992 Thứ Ba 26/03 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Phá · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/04/1992 Thứ Tư 27/03 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Bích Ngày Bình Hòa
30/04/1992 Thứ Năm 28/03 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thành · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)