UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 1993

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 1993 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/03/1993 (nhằm ngày 9/2 âm lịch năm Quý Dậu) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/03/1993 (nhằm ngày 9/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/1993 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 8, 11, 15, 17, 21, 23, 24, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/1993

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/1993

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/1993 Thứ Hai 09/02 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bình · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/03/1993 Thứ Ba 10/02 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Định · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/03/1993 Thứ Tư 11/02 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Chấp · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/03/1993 Thứ Năm 12/02 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Phá · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/03/1993 Thứ Sáu 13/02 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Nguy · Lâu Ngày Bình Hòa
06/03/1993 Thứ Bảy 14/02 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Nguy · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/03/1993 Chủ Nhật 15/02 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thành · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/03/1993 Thứ Hai 16/02 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thu · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/03/1993 Thứ Ba 17/02 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/03/1993 Thứ Tư 18/02 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bế · Sâm Ngày Bình Hòa
11/03/1993 Thứ Năm 19/02 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Kiến · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/03/1993 Thứ Sáu 20/02 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Trừ · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/03/1993 Thứ Bảy 21/02 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Mãn · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/03/1993 Chủ Nhật 22/02 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bình · Tinh Ngày Bình Hòa
15/03/1993 Thứ Hai 23/02 Ất Mùi · Sa Trung Kim Định · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/03/1993 Thứ Ba 24/02 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/03/1993 Thứ Tư 25/02 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Phá · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/03/1993 Thứ Năm 26/02 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Nguy · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/03/1993 Thứ Sáu 27/02 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thành · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/03/1993 Thứ Bảy 28/02 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thu · Đê Ngày Bình Hòa
21/03/1993 Chủ Nhật 29/02 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Khai · Phòng Ngày Cát Thuận
22/03/1993 Thứ Hai 30/02 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bế · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
23/03/1993 Thứ Ba 01/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Kiến · Vĩ Ngày Cát Thuận
24/03/1993 Thứ Tư 02/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Trừ · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/03/1993 Thứ Năm 03/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/03/1993 Thứ Sáu 04/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/03/1993 Thứ Bảy 05/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Định · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/03/1993 Chủ Nhật 06/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Chấp · Hư Ngày Bình Hòa
29/03/1993 Thứ Hai 07/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Phá · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
30/03/1993 Thứ Ba 08/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Nguy · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/03/1993 Thứ Tư 09/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)