UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 1993

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 1993 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/04/1993 (nhằm ngày 10/3 âm lịch năm Quý Dậu) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/04/1993 (nhằm ngày 9/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/1993 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 5, 6, 8, 12, 15, 17, 18, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/1993

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/1993

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/1993 Thứ Năm 10/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/04/1993 Thứ Sáu 11/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Khai · Lâu Ngày Cát Thuận
03/04/1993 Thứ Bảy 12/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bế · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/04/1993 Chủ Nhật 13/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Kiến · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/04/1993 Thứ Hai 14/03 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/04/1993 Thứ Ba 15/03 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/04/1993 Thứ Tư 16/03 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Sâm Ngày Bình Hòa
08/04/1993 Thứ Năm 17/03 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Tỉnh Ngày Cát Thuận
09/04/1993 Thứ Sáu 18/03 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Định · Quỷ Ngày Bình Hòa
10/04/1993 Thứ Bảy 19/03 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Chấp · Liễu Ngày Bình Hòa
11/04/1993 Chủ Nhật 20/03 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Phá · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/04/1993 Thứ Hai 21/03 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Nguy · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/04/1993 Thứ Ba 22/03 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thành · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/04/1993 Thứ Tư 23/03 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thu · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/04/1993 Thứ Năm 24/03 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Khai · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/04/1993 Thứ Sáu 25/03 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bế · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/04/1993 Thứ Bảy 26/03 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Kiến · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/04/1993 Chủ Nhật 27/03 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Trừ · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/04/1993 Thứ Hai 28/03 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Mãn · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/04/1993 Thứ Ba 29/03 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Bình · Vĩ Ngày Cát Thuận
21/04/1993 Thứ Tư 30/03 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Định · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/04/1993 Thứ Năm 01/03 (N) Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Chấp · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/04/1993 Thứ Sáu 02/03 (N) Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Phá · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/04/1993 Thứ Bảy 03/03 (N) Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
25/04/1993 Chủ Nhật 04/03 (N) Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thành · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/04/1993 Thứ Hai 05/03 (N) Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thu · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/04/1993 Thứ Ba 06/03 (N) Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Khai · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/04/1993 Thứ Tư 07/03 (N) Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bế · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/04/1993 Thứ Năm 08/03 (N) Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Kiến · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/04/1993 Thứ Sáu 09/03 (N) Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Trừ · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)