UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 1993

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 1993 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/05/1993 (nhằm ngày 10/3 âm lịch năm Quý Dậu) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/05/1993 (nhằm ngày 11/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/1993 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 6, 10, 12, 15, 16, 25, 26, 28, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/1993

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/1993

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/1993 Thứ Bảy 10/03 (N) Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Mãn · Vị Ngày Bình Hòa
02/05/1993 Chủ Nhật 11/03 (N) Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bình · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/05/1993 Thứ Hai 12/03 (N) Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Định · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/05/1993 Thứ Ba 13/03 (N) Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Chấp · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
05/05/1993 Thứ Tư 14/03 (N) Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Phá · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/05/1993 Thứ Năm 15/03 (N) Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/05/1993 Thứ Sáu 16/03 (N) Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/05/1993 Thứ Bảy 17/03 (N) Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/05/1993 Chủ Nhật 18/03 (N) Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
10/05/1993 Thứ Hai 19/03 (N) Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Trương Ngày Cát Thuận
11/05/1993 Thứ Ba 20/03 (N) Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
12/05/1993 Thứ Tư 21/03 (N) Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/05/1993 Thứ Năm 22/03 (N) Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Giác Ngày Bình Hòa
14/05/1993 Thứ Sáu 23/03 (N) Ất Mùi · Sa Trung Kim Mãn · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/05/1993 Thứ Bảy 24/03 (N) Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bình · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/05/1993 Chủ Nhật 25/03 (N) Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Định · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/05/1993 Thứ Hai 26/03 (N) Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Chấp · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/05/1993 Thứ Ba 27/03 (N) Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Phá · Vĩ Ngày Bình Hòa
19/05/1993 Thứ Tư 28/03 (N) Canh Tý · Bích Thượng Thổ Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/05/1993 Thứ Năm 29/03 (N) Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thành · Đẩu Ngày Bình Hòa
21/05/1993 Thứ Sáu 01/04 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thu · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/05/1993 Thứ Bảy 02/04 Quý Mão · Kim Bạch Kim Khai · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/05/1993 Chủ Nhật 03/04 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bế · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
24/05/1993 Thứ Hai 04/04 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/05/1993 Thứ Ba 05/04 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/05/1993 Thứ Tư 06/04 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/05/1993 Thứ Năm 07/04 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/05/1993 Thứ Sáu 08/04 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Định · Lâu Ngày Cát Thuận
29/05/1993 Thứ Bảy 09/04 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/05/1993 Chủ Nhật 10/04 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
31/05/1993 Thứ Hai 11/04 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)