UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 1993

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 1993 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/06/1993 (nhằm ngày 12/4 âm lịch năm Quý Dậu) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/06/1993 (nhằm ngày 11/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/1993 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 6, 7, 9, 10, 13, 16, 18, 21, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/1993

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/1993

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/1993 Thứ Ba 12/04 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/06/1993 Thứ Tư 13/04 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thu · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/06/1993 Thứ Năm 14/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Khai · Tỉnh Ngày Bình Hòa
04/06/1993 Thứ Sáu 15/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
05/06/1993 Thứ Bảy 16/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/06/1993 Chủ Nhật 17/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/06/1993 Thứ Hai 18/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/06/1993 Thứ Ba 19/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Mãn · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/06/1993 Thứ Tư 20/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bình · Chẩn Ngày Cát Thuận
10/06/1993 Thứ Năm 21/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Định · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/06/1993 Thứ Sáu 22/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Chấp · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
12/06/1993 Thứ Bảy 23/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Phá · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/06/1993 Chủ Nhật 24/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Nguy · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/06/1993 Thứ Hai 25/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thành · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/06/1993 Thứ Ba 26/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thu · Vĩ Ngày Bình Hòa
16/06/1993 Thứ Tư 27/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/06/1993 Thứ Năm 28/04 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bế · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/06/1993 Thứ Sáu 29/04 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Kiến · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/06/1993 Thứ Bảy 30/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Trừ · Nữ Ngày Bình Hòa
20/06/1993 Chủ Nhật 01/05 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Mãn · Hư Ngày Bình Hòa
21/06/1993 Thứ Hai 02/05 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bình · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/06/1993 Thứ Ba 03/05 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Định · Thất Ngày Bình Hòa
23/06/1993 Thứ Tư 04/05 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Bích Ngày Bình Hòa
24/06/1993 Thứ Năm 05/05 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Phá · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
25/06/1993 Thứ Sáu 06/05 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Nguy · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/06/1993 Thứ Bảy 07/05 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thành · Vị Ngày Bình Hòa
27/06/1993 Chủ Nhật 08/05 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thu · Mão Ngày Bình Hòa
28/06/1993 Thứ Hai 09/05 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Khai · Tất Ngày Cát Thuận
29/06/1993 Thứ Ba 10/05 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bế · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/06/1993 Thứ Tư 11/05 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Kiến · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)