UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 1993

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 1993 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/07/1993 (nhằm ngày 12/5 âm lịch năm Quý Dậu) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/07/1993 (nhằm ngày 13/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/1993 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 9, 13, 14, 15, 20, 21, 23, 26, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/1993

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/1993

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/1993 Thứ Năm 12/05 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Trừ · Tỉnh Ngày Cát Thuận
02/07/1993 Thứ Sáu 13/05 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Mãn · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
03/07/1993 Thứ Bảy 14/05 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bình · Liễu Ngày Bình Hòa
04/07/1993 Chủ Nhật 15/05 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/07/1993 Thứ Hai 16/05 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Chấp · Trương Ngày Bình Hòa
06/07/1993 Thứ Ba 17/05 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
07/07/1993 Thứ Tư 18/05 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Phá · Chẩn Ngày Bình Hòa
08/07/1993 Thứ Năm 19/05 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Nguy · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/07/1993 Thứ Sáu 20/05 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thành · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/07/1993 Thứ Bảy 21/05 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/07/1993 Chủ Nhật 22/05 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Khai · Phòng Ngày Bình Hòa
12/07/1993 Thứ Hai 23/05 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bế · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
13/07/1993 Thứ Ba 24/05 Ất Mùi · Sa Trung Kim Kiến · Vĩ Ngày Cát Thuận
14/07/1993 Thứ Tư 25/05 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/07/1993 Thứ Năm 26/05 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/07/1993 Thứ Sáu 27/05 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/07/1993 Thứ Bảy 28/05 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Định · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/07/1993 Chủ Nhật 29/05 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Chấp · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
19/07/1993 Thứ Hai 01/06 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Phá · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/07/1993 Thứ Ba 02/06 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Nguy · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/07/1993 Thứ Tư 03/06 Quý Mão · Kim Bạch Kim Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/07/1993 Thứ Năm 04/06 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/07/1993 Thứ Sáu 05/06 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Khai · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/07/1993 Thứ Bảy 06/06 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bế · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/07/1993 Chủ Nhật 07/06 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Kiến · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/07/1993 Thứ Hai 08/06 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Trừ · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/07/1993 Thứ Ba 09/06 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/07/1993 Thứ Tư 10/06 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/07/1993 Thứ Năm 11/06 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/07/1993 Thứ Sáu 12/06 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/07/1993 Thứ Bảy 13/06 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)