UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2002

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2002 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/03/2002 (nhằm ngày 18/1 âm lịch năm Nhâm Ngọ) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/03/2002 (nhằm ngày 18/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2002 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 7, 10, 12, 13, 15, 22, 23, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2002

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2002

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2002 Thứ Sáu 18/01 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Mãn · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
02/03/2002 Thứ Bảy 19/01 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bình · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/03/2002 Chủ Nhật 20/01 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/03/2002 Thứ Hai 21/01 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Chấp · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/03/2002 Thứ Ba 22/01 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Phá · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/03/2002 Thứ Tư 23/01 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Phá · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/03/2002 Thứ Năm 24/01 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/03/2002 Thứ Sáu 25/01 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thành · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/03/2002 Thứ Bảy 26/01 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thu · Đê Ngày Bình Hòa
10/03/2002 Chủ Nhật 27/01 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Khai · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/03/2002 Thứ Hai 28/01 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bế · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/03/2002 Thứ Ba 29/01 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Kiến · Vĩ Ngày Cát Thuận
13/03/2002 Thứ Tư 30/01 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Trừ · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/03/2002 Thứ Năm 01/02 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Mãn · Đẩu Ngày Bình Hòa
15/03/2002 Thứ Sáu 02/02 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bình · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/03/2002 Thứ Bảy 03/02 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Định · Nữ Ngày Bình Hòa
17/03/2002 Chủ Nhật 04/02 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Chấp · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/03/2002 Thứ Hai 05/02 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Phá · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
19/03/2002 Thứ Ba 06/02 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Nguy · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/03/2002 Thứ Tư 07/02 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thành · Bích Ngày Bình Hòa
21/03/2002 Thứ Năm 08/02 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thu · Khuê Ngày Bình Hòa
22/03/2002 Thứ Sáu 09/02 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Khai · Lâu Ngày Cát Thuận
23/03/2002 Thứ Bảy 10/02 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bế · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/03/2002 Chủ Nhật 11/02 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Kiến · Mão Ngày Bình Hòa
25/03/2002 Thứ Hai 12/02 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Trừ · Tất Ngày Cát Thuận
26/03/2002 Thứ Ba 13/02 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/03/2002 Thứ Tư 14/02 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/03/2002 Thứ Năm 15/02 Ất Mùi · Sa Trung Kim Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/03/2002 Thứ Sáu 16/02 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/03/2002 Thứ Bảy 17/02 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Phá · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
31/03/2002 Chủ Nhật 18/02 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Nguy · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)