UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2002

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2002 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/04/2002 (nhằm ngày 19/2 âm lịch năm Nhâm Ngọ) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/04/2002 (nhằm ngày 18/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2002 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 7, 9, 10, 11, 16, 18, 19, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2002

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2002

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2002 Thứ Hai 19/02 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thành · Trương Ngày Cát Thuận
02/04/2002 Thứ Ba 20/02 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thu · Dực Ngày Bình Hòa
03/04/2002 Thứ Tư 21/02 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Khai · Chẩn Ngày Cát Thuận
04/04/2002 Thứ Năm 22/02 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bế · Giác Ngày Bình Hòa
05/04/2002 Thứ Sáu 23/02 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
06/04/2002 Thứ Bảy 24/02 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/04/2002 Chủ Nhật 25/02 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Phòng Ngày Cát Thuận
08/04/2002 Thứ Hai 26/02 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Tâm Ngày Bình Hòa
09/04/2002 Thứ Ba 27/02 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/04/2002 Thứ Tư 28/02 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Cơ Ngày Cát Thuận
11/04/2002 Thứ Năm 29/02 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/04/2002 Thứ Sáu 30/02 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Phá · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/04/2002 Thứ Bảy 01/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Nguy · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
14/04/2002 Chủ Nhật 02/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thành · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/04/2002 Thứ Hai 03/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/04/2002 Thứ Ba 04/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/04/2002 Thứ Tư 05/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/04/2002 Thứ Năm 06/03 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/04/2002 Thứ Sáu 07/03 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/04/2002 Thứ Bảy 08/03 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Vị Ngày Bình Hòa
21/04/2002 Chủ Nhật 09/03 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/04/2002 Thứ Hai 10/03 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Định · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/04/2002 Thứ Ba 11/03 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Chấp · Chủy Ngày Bình Hòa
24/04/2002 Thứ Tư 12/03 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Phá · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/04/2002 Thứ Năm 13/03 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Nguy · Tỉnh Ngày Bình Hòa
26/04/2002 Thứ Sáu 14/03 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thành · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/04/2002 Thứ Bảy 15/03 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thu · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/04/2002 Chủ Nhật 16/03 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Khai · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/04/2002 Thứ Hai 17/03 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bế · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/04/2002 Thứ Ba 18/03 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Kiến · Dực Ngày Bình Hòa