UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2004

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2004 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/03/2004 (nhằm ngày 11/2 âm lịch năm Giáp Thân) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/03/2004 (nhằm ngày 11/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2004 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 7, 9, 10, 11, 16, 17, 19, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2004

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2004

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2004 Thứ Hai 11/02 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Trừ · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/03/2004 Thứ Ba 12/02 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Mãn · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/03/2004 Thứ Tư 13/02 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bình · Chẩn Ngày Bình Hòa
04/03/2004 Thứ Năm 14/02 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Định · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/03/2004 Thứ Sáu 15/02 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Chấp · Cang Ngày Bình Hòa
06/03/2004 Thứ Bảy 16/02 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Chấp · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/03/2004 Chủ Nhật 17/02 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Phá · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/03/2004 Thứ Hai 18/02 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Nguy · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/03/2004 Thứ Ba 19/02 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thành · Vĩ Ngày Cát Thuận
10/03/2004 Thứ Tư 20/02 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thu · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/03/2004 Thứ Năm 21/02 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Khai · Đẩu Ngày Cát Thuận
12/03/2004 Thứ Sáu 22/02 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bế · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
13/03/2004 Thứ Bảy 23/02 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Kiến · Nữ Ngày Bình Hòa
14/03/2004 Chủ Nhật 24/02 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Trừ · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/03/2004 Thứ Hai 25/02 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Mãn · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/03/2004 Thứ Ba 26/02 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bình · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/03/2004 Thứ Tư 27/02 Ất Mùi · Sa Trung Kim Định · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/03/2004 Thứ Năm 28/02 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/03/2004 Thứ Sáu 29/02 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Phá · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/03/2004 Thứ Bảy 30/02 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Nguy · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/03/2004 Chủ Nhật 01/02 (N) Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thành · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/03/2004 Thứ Hai 02/02 (N) Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thu · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/03/2004 Thứ Ba 03/02 (N) Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/03/2004 Thứ Tư 04/02 (N) Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bế · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/03/2004 Thứ Năm 05/02 (N) Quý Mão · Kim Bạch Kim Kiến · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/03/2004 Thứ Sáu 06/02 (N) Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Trừ · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/03/2004 Thứ Bảy 07/02 (N) Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Mãn · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/03/2004 Chủ Nhật 08/02 (N) Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bình · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/03/2004 Thứ Hai 09/02 (N) Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Định · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/03/2004 Thứ Ba 10/02 (N) Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Chấp · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/03/2004 Thứ Tư 11/02 (N) Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Phá · Chẩn Ngày Bình Hòa