UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2004

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2004 dương lịch có 29 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/02/2004 (nhằm ngày 11/1 âm lịch năm Giáp Thân) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 29/02/2004 (nhằm ngày 10/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2004 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 5, 8, 10, 15, 18, 20, 21, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2004

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2004

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2004 Chủ Nhật 11/01 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thu · Tinh Ngày Bình Hòa
02/02/2004 Thứ Hai 12/01 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Khai · Trương Ngày Cát Thuận
03/02/2004 Thứ Ba 13/01 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bế · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
04/02/2004 Thứ Tư 14/01 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Kiến · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/02/2004 Thứ Năm 15/01 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Kiến · Giác Ngày Cát Thuận
06/02/2004 Thứ Sáu 16/01 Ất Mão · Đại Khê Thủy Trừ · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/02/2004 Thứ Bảy 17/01 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Mãn · Đê Ngày Bình Hòa
08/02/2004 Chủ Nhật 18/01 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bình · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/02/2004 Thứ Hai 19/01 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Định · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/02/2004 Thứ Ba 20/01 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/02/2004 Thứ Tư 21/01 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Phá · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/02/2004 Thứ Năm 22/01 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Nguy · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/02/2004 Thứ Sáu 23/01 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thành · Ngưu Ngày Bình Hòa
14/02/2004 Thứ Bảy 24/01 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thu · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/02/2004 Chủ Nhật 25/01 Giáp Tý · Hải Trung Kim Khai · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/02/2004 Thứ Hai 26/01 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bế · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
17/02/2004 Thứ Ba 27/01 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Kiến · Thất Ngày Bình Hòa
18/02/2004 Thứ Tư 28/01 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Trừ · Bích Ngày Cát Thuận
19/02/2004 Thứ Năm 29/01 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Mãn · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
20/02/2004 Thứ Sáu 01/02 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bình · Lâu Ngày Cát Thuận
21/02/2004 Thứ Bảy 02/02 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Định · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/02/2004 Chủ Nhật 03/02 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Chấp · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
23/02/2004 Thứ Hai 04/02 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Phá · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/02/2004 Thứ Ba 05/02 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Nguy · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
25/02/2004 Thứ Tư 06/02 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thành · Sâm Ngày Cát Thuận
26/02/2004 Thứ Năm 07/02 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thu · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/02/2004 Thứ Sáu 08/02 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Khai · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/02/2004 Thứ Bảy 09/02 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bế · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/02/2004 Chủ Nhật 10/02 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Kiến · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)