Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 3 năm 2026 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/03/2026 (nhằm ngày 13/1 âm lịch năm Bính Ngọ) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/03/2026 (nhằm ngày 13/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2026 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 5, 7, 8, 10, 16, 21, 22, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2026
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2026
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/2026 | Chủ Nhật | 13/01 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Thành · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 02/03/2026 | Thứ Hai | 14/01 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Thu · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/03/2026 | Thứ Ba | 15/01 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Khai · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/03/2026 | Thứ Tư | 16/01 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Bế · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/03/2026 | Thứ Năm | 17/01 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Kiến · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 06/03/2026 | Thứ Sáu | 18/01 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Kiến · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/03/2026 | Thứ Bảy | 19/01 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Trừ · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/03/2026 | Chủ Nhật | 20/01 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Mãn · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/03/2026 | Thứ Hai | 21/01 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Bình · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/03/2026 | Thứ Ba | 22/01 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Định · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/03/2026 | Thứ Tư | 23/01 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Chấp · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/03/2026 | Thứ Năm | 24/01 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Phá · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/03/2026 | Thứ Sáu | 25/01 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Nguy · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 14/03/2026 | Thứ Bảy | 26/01 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Thành · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/03/2026 | Chủ Nhật | 27/01 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Thu · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/03/2026 | Thứ Hai | 28/01 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Khai · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/03/2026 | Thứ Ba | 29/01 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Bế · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/03/2026 | Thứ Tư | 30/01 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Kiến · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 19/03/2026 | Thứ Năm | 01/02 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Trừ · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/03/2026 | Thứ Sáu | 02/02 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Mãn · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 21/03/2026 | Thứ Bảy | 03/02 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Bình · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/03/2026 | Chủ Nhật | 04/02 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Định · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/03/2026 | Thứ Hai | 05/02 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Chấp · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/03/2026 | Thứ Ba | 06/02 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Phá · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 25/03/2026 | Thứ Tư | 07/02 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Nguy · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/03/2026 | Thứ Năm | 08/02 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Thành · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 27/03/2026 | Thứ Sáu | 09/02 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Thu · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 28/03/2026 | Thứ Bảy | 10/02 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Khai · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/03/2026 | Chủ Nhật | 11/02 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Bế · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 30/03/2026 | Thứ Hai | 12/02 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Kiến · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/03/2026 | Thứ Ba | 13/02 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Trừ · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |