UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2026

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2026 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/04/2026 (nhằm ngày 14/2 âm lịch năm Bính Ngọ) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/04/2026 (nhằm ngày 14/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2026 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 5, 8, 14, 15, 17, 20, 22, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2026

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2026

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2026 Thứ Tư 14/02 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Mãn · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/04/2026 Thứ Năm 15/02 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bình · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/04/2026 Thứ Sáu 16/02 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Định · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/04/2026 Thứ Bảy 17/02 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Chấp · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/04/2026 Chủ Nhật 18/02 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/04/2026 Thứ Hai 19/02 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/04/2026 Thứ Ba 20/02 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Nguy · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/04/2026 Thứ Tư 21/02 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thành · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/04/2026 Thứ Năm 22/02 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/04/2026 Thứ Sáu 23/02 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Ngưu Ngày Bình Hòa
11/04/2026 Thứ Bảy 24/02 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
12/04/2026 Chủ Nhật 25/02 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/04/2026 Thứ Hai 26/02 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/04/2026 Thứ Ba 27/02 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/04/2026 Thứ Tư 28/02 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/04/2026 Thứ Năm 29/02 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Định · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/04/2026 Thứ Sáu 01/03 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/04/2026 Thứ Bảy 02/03 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/04/2026 Chủ Nhật 03/03 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Nguy · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
20/04/2026 Thứ Hai 04/03 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thành · Tất Ngày Cát Thuận
21/04/2026 Thứ Ba 05/03 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thu · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/04/2026 Thứ Tư 06/03 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Khai · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/04/2026 Thứ Năm 07/03 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/04/2026 Thứ Sáu 08/03 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Kiến · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/04/2026 Thứ Bảy 09/03 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Trừ · Liễu Ngày Bình Hòa
26/04/2026 Chủ Nhật 10/03 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/04/2026 Thứ Hai 11/03 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Bình · Trương Ngày Cát Thuận
28/04/2026 Thứ Ba 12/03 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Định · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/04/2026 Thứ Tư 13/03 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Chấp · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/04/2026 Thứ Năm 14/03 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)