UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2026

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2026 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/05/2026 (nhằm ngày 15/3 âm lịch năm Bính Ngọ) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/05/2026 (nhằm ngày 15/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2026 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 6, 7, 10, 11, 15, 16, 18, 20, 21, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2026

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2026

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2026 Thứ Sáu 15/03 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
02/05/2026 Thứ Bảy 16/03 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thành · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/05/2026 Chủ Nhật 17/03 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thu · Phòng Ngày Bình Hòa
04/05/2026 Thứ Hai 18/03 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Khai · Tâm Ngày Bình Hòa
05/05/2026 Thứ Ba 19/03 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/05/2026 Thứ Tư 20/03 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/05/2026 Thứ Năm 21/03 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/05/2026 Thứ Sáu 22/03 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/05/2026 Thứ Bảy 23/03 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/05/2026 Chủ Nhật 24/03 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bình · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/05/2026 Thứ Hai 25/03 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Định · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/05/2026 Thứ Ba 26/03 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Thất Ngày Bình Hòa
13/05/2026 Thứ Tư 27/03 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Bích Ngày Bình Hòa
14/05/2026 Thứ Năm 28/03 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/05/2026 Thứ Sáu 29/03 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Lâu Ngày Cát Thuận
16/05/2026 Thứ Bảy 30/03 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/05/2026 Chủ Nhật 01/04 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/05/2026 Thứ Hai 02/04 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/05/2026 Thứ Ba 03/04 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/05/2026 Thứ Tư 04/04 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/05/2026 Thứ Năm 05/04 Ất Mùi · Sa Trung Kim Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/05/2026 Thứ Sáu 06/04 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/05/2026 Thứ Bảy 07/04 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/05/2026 Chủ Nhật 08/04 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Chấp · Tinh Ngày Bình Hòa
25/05/2026 Thứ Hai 09/04 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Phá · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/05/2026 Thứ Ba 10/04 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/05/2026 Thứ Tư 11/04 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/05/2026 Thứ Năm 12/04 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thu · Giác Ngày Bình Hòa
29/05/2026 Thứ Sáu 13/04 Quý Mão · Kim Bạch Kim Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/05/2026 Thứ Bảy 14/04 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bế · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
31/05/2026 Chủ Nhật 15/04 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Kiến · Phòng Ngày Cát Thuận