UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2038

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2038 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/03/2038 (nhằm ngày 26/1 âm lịch năm Mậu Ngọ) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/03/2038 (nhằm ngày 26/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2038 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 6, 7, 11, 15, 18, 21, 24, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2038

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2038

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2038 Thứ Hai 26/01 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bế · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
02/03/2038 Thứ Ba 27/01 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Kiến · Thất Ngày Bình Hòa
03/03/2038 Thứ Tư 28/01 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Trừ · Bích Ngày Cát Thuận
04/03/2038 Thứ Năm 29/01 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Mãn · Khuê Ngày Bình Hòa
05/03/2038 Thứ Sáu 30/01 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bình · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/03/2038 Thứ Bảy 01/02 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bình · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/03/2038 Chủ Nhật 02/02 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Định · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/03/2038 Thứ Hai 03/02 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Chấp · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/03/2038 Thứ Ba 04/02 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Phá · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
10/03/2038 Thứ Tư 05/02 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Nguy · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/03/2038 Thứ Năm 06/02 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thành · Tỉnh Ngày Cát Thuận
12/03/2038 Thứ Sáu 07/02 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thu · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
13/03/2038 Thứ Bảy 08/02 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/03/2038 Chủ Nhật 09/02 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
15/03/2038 Thứ Hai 10/02 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/03/2038 Thứ Ba 11/02 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/03/2038 Thứ Tư 12/02 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Mãn · Chẩn Ngày Bình Hòa
18/03/2038 Thứ Năm 13/02 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bình · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/03/2038 Thứ Sáu 14/02 Ất Mùi · Sa Trung Kim Định · Cang Ngày Bình Hòa
20/03/2038 Thứ Bảy 15/02 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/03/2038 Chủ Nhật 16/02 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Phá · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/03/2038 Thứ Hai 17/02 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Nguy · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/03/2038 Thứ Ba 18/02 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thành · Vĩ Ngày Bình Hòa
24/03/2038 Thứ Tư 19/02 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thu · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/03/2038 Thứ Năm 20/02 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Khai · Đẩu Ngày Cát Thuận
26/03/2038 Thứ Sáu 21/02 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bế · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
27/03/2038 Thứ Bảy 22/02 Quý Mão · Kim Bạch Kim Kiến · Nữ Ngày Bình Hòa
28/03/2038 Chủ Nhật 23/02 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Trừ · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/03/2038 Thứ Hai 24/02 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Mãn · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/03/2038 Thứ Ba 25/02 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bình · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/03/2038 Thứ Tư 26/02 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Định · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)