Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 2038 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/04/2038 (nhằm ngày 27/2 âm lịch năm Mậu Ngọ) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/04/2038 (nhằm ngày 27/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2038 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 5, 7, 9, 13, 14, 19, 21, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2038
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2038
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2038 | Thứ Năm | 27/02 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Chấp · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/04/2038 | Thứ Sáu | 28/02 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Phá · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/04/2038 | Thứ Bảy | 29/02 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Nguy · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/04/2038 | Chủ Nhật | 01/03 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Thành · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/04/2038 | Thứ Hai | 02/03 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Thành · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 06/04/2038 | Thứ Ba | 03/03 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Thu · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/04/2038 | Thứ Tư | 04/03 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Khai · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/04/2038 | Thứ Năm | 05/03 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Bế · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/04/2038 | Thứ Sáu | 06/03 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Kiến · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/04/2038 | Thứ Bảy | 07/03 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Trừ · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 11/04/2038 | Chủ Nhật | 08/03 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Mãn · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/04/2038 | Thứ Hai | 09/03 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bình · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 13/04/2038 | Thứ Ba | 10/03 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Định · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/04/2038 | Thứ Tư | 11/03 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Chấp · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/04/2038 | Thứ Năm | 12/03 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Phá · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/04/2038 | Thứ Sáu | 13/03 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Nguy · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 17/04/2038 | Thứ Bảy | 14/03 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thành · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/04/2038 | Chủ Nhật | 15/03 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Thu · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 19/04/2038 | Thứ Hai | 16/03 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Khai · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/04/2038 | Thứ Ba | 17/03 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bế · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/04/2038 | Thứ Tư | 18/03 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Kiến · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/04/2038 | Thứ Năm | 19/03 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Trừ · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/04/2038 | Thứ Sáu | 20/03 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Mãn · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/04/2038 | Thứ Bảy | 21/03 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bình · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/04/2038 | Chủ Nhật | 22/03 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Định · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 26/04/2038 | Thứ Hai | 23/03 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Chấp · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 27/04/2038 | Thứ Ba | 24/03 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Phá · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/04/2038 | Thứ Tư | 25/03 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Nguy · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/04/2038 | Thứ Năm | 26/03 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Thành · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/04/2038 | Thứ Sáu | 27/03 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Thu · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |