UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2039

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2039 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/03/2039 (nhằm ngày 7/2 âm lịch năm Kỷ Mùi) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/03/2039 (nhằm ngày 7/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2039 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 7, 9, 10, 13, 14, 20, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2039

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2039

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2039 Thứ Ba 07/02 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Định · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/03/2039 Thứ Tư 08/02 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Chấp · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/03/2039 Thứ Năm 09/02 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Phá · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/03/2039 Thứ Sáu 10/02 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Nguy · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/03/2039 Thứ Bảy 11/02 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thành · Vị Ngày Bình Hòa
06/03/2039 Chủ Nhật 12/02 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thành · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/03/2039 Thứ Hai 13/02 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thu · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/03/2039 Thứ Ba 14/02 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/03/2039 Thứ Tư 15/02 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bế · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/03/2039 Thứ Năm 16/02 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Kiến · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/03/2039 Thứ Sáu 17/02 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Trừ · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/03/2039 Thứ Bảy 18/02 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Mãn · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/03/2039 Chủ Nhật 19/02 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bình · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/03/2039 Thứ Hai 20/02 Ất Mùi · Sa Trung Kim Định · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/03/2039 Thứ Ba 21/02 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/03/2039 Thứ Tư 22/02 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Phá · Chẩn Ngày Bình Hòa
17/03/2039 Thứ Năm 23/02 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Nguy · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/03/2039 Thứ Sáu 24/02 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thành · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/03/2039 Thứ Bảy 25/02 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thu · Đê Ngày Bình Hòa
20/03/2039 Chủ Nhật 26/02 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Khai · Phòng Ngày Cát Thuận
21/03/2039 Thứ Hai 27/02 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bế · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
22/03/2039 Thứ Ba 28/02 Quý Mão · Kim Bạch Kim Kiến · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/03/2039 Thứ Tư 29/02 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Trừ · Cơ Ngày Cát Thuận
24/03/2039 Thứ Năm 30/02 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Mãn · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/03/2039 Thứ Sáu 01/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/03/2039 Thứ Bảy 02/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Định · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/03/2039 Chủ Nhật 03/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Chấp · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
28/03/2039 Thứ Hai 04/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Phá · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
29/03/2039 Thứ Ba 05/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Nguy · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/03/2039 Thứ Tư 06/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/03/2039 Thứ Năm 07/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)