UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2039

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2039 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/04/2039 (nhằm ngày 8/3 âm lịch năm Kỷ Mùi) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/04/2039 (nhằm ngày 8/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2039 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 5, 8, 14, 17, 19, 20, 21, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2039

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2039

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2039 Thứ Sáu 08/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Khai · Lâu Ngày Cát Thuận
02/04/2039 Thứ Bảy 09/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bế · Vị Ngày Bình Hòa
03/04/2039 Chủ Nhật 10/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Kiến · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/04/2039 Thứ Hai 11/03 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Trừ · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/04/2039 Thứ Ba 12/03 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/04/2039 Thứ Tư 13/03 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/04/2039 Thứ Năm 14/03 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Tỉnh Ngày Bình Hòa
08/04/2039 Thứ Sáu 15/03 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Định · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/04/2039 Thứ Bảy 16/03 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Chấp · Liễu Ngày Bình Hòa
10/04/2039 Chủ Nhật 17/03 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Phá · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/04/2039 Thứ Hai 18/03 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Nguy · Trương Ngày Bình Hòa
12/04/2039 Thứ Ba 19/03 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thành · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/04/2039 Thứ Tư 20/03 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thu · Chẩn Ngày Bình Hòa
14/04/2039 Thứ Năm 21/03 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Khai · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/04/2039 Thứ Sáu 22/03 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bế · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/04/2039 Thứ Bảy 23/03 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Kiến · Đê Ngày Bình Hòa
17/04/2039 Chủ Nhật 24/03 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Trừ · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/04/2039 Thứ Hai 25/03 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Mãn · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/04/2039 Thứ Ba 26/03 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Bình · Vĩ Ngày Cát Thuận
20/04/2039 Thứ Tư 27/03 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Định · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/04/2039 Thứ Năm 28/03 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Chấp · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/04/2039 Thứ Sáu 29/03 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Phá · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/04/2039 Thứ Bảy 01/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
24/04/2039 Chủ Nhật 02/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thành · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/04/2039 Thứ Hai 03/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thu · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
26/04/2039 Thứ Ba 04/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Khai · Thất Ngày Cát Thuận
27/04/2039 Thứ Tư 05/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bế · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/04/2039 Thứ Năm 06/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Kiến · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/04/2039 Thứ Sáu 07/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Trừ · Lâu Ngày Bình Hòa
30/04/2039 Thứ Bảy 08/04 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Mãn · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)