UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2039

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2039 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/05/2039 (nhằm ngày 9/4 âm lịch năm Kỷ Mùi) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/05/2039 (nhằm ngày 9/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2039 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 7, 9, 11, 12, 17, 19, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2039

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2039

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2039 Chủ Nhật 09/04 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bình · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/05/2039 Thứ Hai 10/04 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Định · Tất Ngày Cát Thuận
03/05/2039 Thứ Ba 11/04 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Chấp · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/05/2039 Thứ Tư 12/04 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Phá · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/05/2039 Thứ Năm 13/04 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Nguy · Tỉnh Ngày Bình Hòa
06/05/2039 Thứ Sáu 14/04 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/05/2039 Thứ Bảy 15/04 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/05/2039 Chủ Nhật 16/04 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/05/2039 Thứ Hai 17/04 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Trương Ngày Cát Thuận
10/05/2039 Thứ Ba 18/04 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
11/05/2039 Thứ Tư 19/04 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Chẩn Ngày Cát Thuận
12/05/2039 Thứ Năm 20/04 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/05/2039 Thứ Sáu 21/04 Ất Mùi · Sa Trung Kim Mãn · Cang Ngày Bình Hòa
14/05/2039 Thứ Bảy 22/04 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/05/2039 Chủ Nhật 23/04 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Định · Phòng Ngày Bình Hòa
16/05/2039 Thứ Hai 24/04 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Chấp · Tâm Ngày Bình Hòa
17/05/2039 Thứ Ba 25/04 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Phá · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/05/2039 Thứ Tư 26/04 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/05/2039 Thứ Năm 27/04 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thành · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/05/2039 Thứ Sáu 28/04 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thu · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/05/2039 Thứ Bảy 29/04 Quý Mão · Kim Bạch Kim Khai · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/05/2039 Chủ Nhật 30/04 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bế · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
23/05/2039 Thứ Hai 01/05 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/05/2039 Thứ Ba 02/05 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/05/2039 Thứ Tư 03/05 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Mãn · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/05/2039 Thứ Năm 04/05 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bình · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/05/2039 Thứ Sáu 05/05 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Định · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/05/2039 Thứ Bảy 06/05 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Chấp · Vị Ngày Bình Hòa
29/05/2039 Chủ Nhật 07/05 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/05/2039 Thứ Hai 08/05 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/05/2039 Thứ Ba 09/05 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)