Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 6 năm 2039 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/06/2039 (nhằm ngày 10/5 âm lịch năm Kỷ Mùi) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/06/2039 (nhằm ngày 9/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2039 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 6, 8, 12, 14, 15, 17, 20, 25, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2039
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2039
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2039 | Thứ Tư | 10/05 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Thu · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 02/06/2039 | Thứ Năm | 11/05 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Khai · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/06/2039 | Thứ Sáu | 12/05 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Bế · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/06/2039 | Thứ Bảy | 13/05 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Kiến · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/06/2039 | Chủ Nhật | 14/05 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Trừ · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 06/06/2039 | Thứ Hai | 15/05 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Trừ · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 07/06/2039 | Thứ Ba | 16/05 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Mãn · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 08/06/2039 | Thứ Tư | 17/05 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Bình · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/06/2039 | Thứ Năm | 18/05 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Định · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 10/06/2039 | Thứ Sáu | 19/05 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Chấp · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/06/2039 | Thứ Bảy | 20/05 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Phá · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 12/06/2039 | Chủ Nhật | 21/05 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Nguy · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/06/2039 | Thứ Hai | 22/05 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Thành · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/06/2039 | Thứ Ba | 23/05 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Thu · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/06/2039 | Thứ Tư | 24/05 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Khai · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 16/06/2039 | Thứ Năm | 25/05 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Bế · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/06/2039 | Thứ Sáu | 26/05 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Kiến · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/06/2039 | Thứ Bảy | 27/05 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Trừ · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/06/2039 | Chủ Nhật | 28/05 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Mãn · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 20/06/2039 | Thứ Hai | 29/05 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Bình · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/06/2039 | Thứ Ba | 30/05 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Định · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 22/06/2039 | Thứ Tư | 01/05 (N) | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Chấp · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 23/06/2039 | Thứ Năm | 02/05 (N) | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Phá · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 24/06/2039 | Thứ Sáu | 03/05 (N) | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Nguy · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 25/06/2039 | Thứ Bảy | 04/05 (N) | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Thành · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 26/06/2039 | Chủ Nhật | 05/05 (N) | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Thu · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 27/06/2039 | Thứ Hai | 06/05 (N) | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Khai · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 28/06/2039 | Thứ Ba | 07/05 (N) | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Bế · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/06/2039 | Thứ Tư | 08/05 (N) | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Kiến · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/06/2039 | Thứ Năm | 09/05 (N) | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Trừ · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |