UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 2039

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 2039 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/07/2039 (nhằm ngày 10/5 âm lịch năm Kỷ Mùi) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/07/2039 (nhằm ngày 11/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2039 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 6, 7, 8, 10, 12, 13, 14, 20, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2039

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2039

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/2039 Thứ Sáu 10/05 (N) Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Mãn · Quỷ Ngày Bình Hòa
02/07/2039 Thứ Bảy 11/05 (N) Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bình · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/07/2039 Chủ Nhật 12/05 (N) Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/07/2039 Thứ Hai 13/05 (N) Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Chấp · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/07/2039 Thứ Ba 14/05 (N) Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
06/07/2039 Thứ Tư 15/05 (N) Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Nguy · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/07/2039 Thứ Năm 16/05 (N) Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thành · Giác Ngày Cát Thuận
08/07/2039 Thứ Sáu 17/05 (N) Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thành · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/07/2039 Thứ Bảy 18/05 (N) Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/07/2039 Chủ Nhật 19/05 (N) Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Khai · Phòng Ngày Cát Thuận
11/07/2039 Thứ Hai 20/05 (N) Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bế · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
12/07/2039 Thứ Ba 21/05 (N) Ất Mùi · Sa Trung Kim Kiến · Vĩ Ngày Cát Thuận
13/07/2039 Thứ Tư 22/05 (N) Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/07/2039 Thứ Năm 23/05 (N) Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/07/2039 Thứ Sáu 24/05 (N) Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/07/2039 Thứ Bảy 25/05 (N) Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Định · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/07/2039 Chủ Nhật 26/05 (N) Canh Tý · Bích Thượng Thổ Chấp · Hư Ngày Bình Hòa
18/07/2039 Thứ Hai 27/05 (N) Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Phá · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
19/07/2039 Thứ Ba 28/05 (N) Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Nguy · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/07/2039 Thứ Tư 29/05 (N) Quý Mão · Kim Bạch Kim Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/07/2039 Thứ Năm 01/06 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/07/2039 Thứ Sáu 02/06 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Khai · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/07/2039 Thứ Bảy 03/06 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bế · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/07/2039 Chủ Nhật 04/06 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Kiến · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/07/2039 Thứ Hai 05/06 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Trừ · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/07/2039 Thứ Ba 06/06 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/07/2039 Thứ Tư 07/06 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/07/2039 Thứ Năm 08/06 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/07/2039 Thứ Sáu 09/06 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/07/2039 Thứ Bảy 10/06 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/07/2039 Chủ Nhật 11/06 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Nguy · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn