Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2039 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/08/2039 (nhằm ngày 12/6 âm lịch năm Kỷ Mùi) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/08/2039 (nhằm ngày 12/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2039 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 6, 9, 10, 18, 20, 22, 29, 31. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2039
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2039
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2039 | Thứ Hai | 12/06 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Thành · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/08/2039 | Thứ Ba | 13/06 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Thu · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/08/2039 | Thứ Tư | 14/06 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Khai · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/08/2039 | Thứ Năm | 15/06 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Bế · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/08/2039 | Thứ Sáu | 16/06 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Kiến · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/08/2039 | Thứ Bảy | 17/06 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Trừ · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/08/2039 | Chủ Nhật | 18/06 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Mãn · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/08/2039 | Thứ Hai | 19/06 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Mãn · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 09/08/2039 | Thứ Ba | 20/06 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Bình · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/08/2039 | Thứ Tư | 21/06 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Định · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 11/08/2039 | Thứ Năm | 22/06 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Chấp · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/08/2039 | Thứ Sáu | 23/06 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Phá · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 13/08/2039 | Thứ Bảy | 24/06 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Nguy · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 14/08/2039 | Chủ Nhật | 25/06 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Thành · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/08/2039 | Thứ Hai | 26/06 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Thu · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 16/08/2039 | Thứ Ba | 27/06 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Khai · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 17/08/2039 | Thứ Tư | 28/06 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bế · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/08/2039 | Thứ Năm | 29/06 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Kiến · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/08/2039 | Thứ Sáu | 30/06 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Trừ · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 20/08/2039 | Thứ Bảy | 01/07 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Mãn · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/08/2039 | Chủ Nhật | 02/07 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/08/2039 | Thứ Hai | 03/07 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/08/2039 | Thứ Ba | 04/07 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Chấp · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 24/08/2039 | Thứ Tư | 05/07 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Phá · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/08/2039 | Thứ Năm | 06/07 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Nguy · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/08/2039 | Thứ Sáu | 07/07 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Thành · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 27/08/2039 | Thứ Bảy | 08/07 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Thu · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 28/08/2039 | Chủ Nhật | 09/07 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Khai · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/08/2039 | Thứ Hai | 10/07 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bế · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/08/2039 | Thứ Ba | 11/07 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/08/2039 | Thứ Tư | 12/07 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Trừ · Chẩn | Ngày Cát Thuận |