UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2043

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2043 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/03/2043 (nhằm ngày 20/1 âm lịch năm Quý Hợi) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/03/2043 (nhằm ngày 21/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2043 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 9, 11, 12, 16, 17, 19, 25, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2043

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2043

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2043 Chủ Nhật 20/01 Quý Mão · Kim Bạch Kim Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/03/2043 Thứ Hai 21/01 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/03/2043 Thứ Ba 22/01 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bình · Chủy Ngày Bình Hòa
04/03/2043 Thứ Tư 23/01 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Định · Sâm Ngày Bình Hòa
05/03/2043 Thứ Năm 24/01 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Chấp · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/03/2043 Thứ Sáu 25/01 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/03/2043 Thứ Bảy 26/01 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/03/2043 Chủ Nhật 27/01 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Nguy · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
09/03/2043 Thứ Hai 28/01 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thành · Trương Ngày Cát Thuận
10/03/2043 Thứ Ba 29/01 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thu · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
11/03/2043 Thứ Tư 01/02 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Khai · Chẩn Ngày Cát Thuận
12/03/2043 Thứ Năm 02/02 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bế · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/03/2043 Thứ Sáu 03/02 Ất Mão · Đại Khê Thủy Kiến · Cang Ngày Bình Hòa
14/03/2043 Thứ Bảy 04/02 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Trừ · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/03/2043 Chủ Nhật 05/02 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Mãn · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/03/2043 Thứ Hai 06/02 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bình · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/03/2043 Thứ Ba 07/02 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Định · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/03/2043 Thứ Tư 08/02 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Chấp · Cơ Ngày Bình Hòa
19/03/2043 Thứ Năm 09/02 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Phá · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/03/2043 Thứ Sáu 10/02 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Nguy · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/03/2043 Thứ Bảy 11/02 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thành · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/03/2043 Chủ Nhật 12/02 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thu · Hư Ngày Bình Hòa
23/03/2043 Thứ Hai 13/02 Ất Sửu · Hải Trung Kim Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/03/2043 Thứ Ba 14/02 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bế · Thất Ngày Bình Hòa
25/03/2043 Thứ Tư 15/02 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/03/2043 Thứ Năm 16/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/03/2043 Thứ Sáu 17/02 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Lâu Ngày Bình Hòa
28/03/2043 Thứ Bảy 18/02 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/03/2043 Chủ Nhật 19/02 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Định · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/03/2043 Thứ Hai 20/02 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Chấp · Tất Ngày Bình Hòa
31/03/2043 Thứ Ba 21/02 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Phá · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn