UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2043

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2043 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/04/2043 (nhằm ngày 22/2 âm lịch năm Quý Hợi) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/04/2043 (nhằm ngày 21/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2043 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 8, 9, 11, 12, 15, 17, 19, 20, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2043

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2043

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2043 Thứ Tư 22/02 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/04/2043 Thứ Năm 23/02 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thành · Tỉnh Ngày Bình Hòa
03/04/2043 Thứ Sáu 24/02 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thu · Quỷ Ngày Bình Hòa
04/04/2043 Thứ Bảy 25/02 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/04/2043 Chủ Nhật 26/02 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Khai · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/04/2043 Thứ Hai 27/02 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bế · Trương Ngày Bình Hòa
07/04/2043 Thứ Ba 28/02 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Kiến · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/04/2043 Thứ Tư 29/02 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Trừ · Chẩn Ngày Cát Thuận
09/04/2043 Thứ Năm 30/02 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Mãn · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/04/2043 Thứ Sáu 01/03 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bình · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/04/2043 Thứ Bảy 02/03 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Định · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/04/2043 Chủ Nhật 03/03 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Chấp · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/04/2043 Thứ Hai 04/03 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/04/2043 Thứ Ba 05/03 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Nguy · Vĩ Ngày Bình Hòa
15/04/2043 Thứ Tư 06/03 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thành · Cơ Ngày Cát Thuận
16/04/2043 Thứ Năm 07/03 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thu · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/04/2043 Thứ Sáu 08/03 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Khai · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/04/2043 Thứ Bảy 09/03 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bế · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/04/2043 Chủ Nhật 10/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Kiến · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/04/2043 Thứ Hai 11/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Trừ · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/04/2043 Thứ Ba 12/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Mãn · Thất Ngày Bình Hòa
22/04/2043 Thứ Tư 13/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bình · Bích Ngày Bình Hòa
23/04/2043 Thứ Năm 14/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Khuê Ngày Bình Hòa
24/04/2043 Thứ Sáu 15/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/04/2043 Thứ Bảy 16/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/04/2043 Chủ Nhật 17/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
27/04/2043 Thứ Hai 18/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thành · Tất Ngày Bình Hòa
28/04/2043 Thứ Ba 19/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/04/2043 Thứ Tư 20/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/04/2043 Thứ Năm 21/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)