UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2044

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2044 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/03/2044 (nhằm ngày 2/2 âm lịch năm Giáp Tý) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/03/2044 (nhằm ngày 3/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2044 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 7, 10, 11, 15, 16, 19, 22, 23, 25, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2044

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2044

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2044 Thứ Ba 02/02 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Nguy · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
02/03/2044 Thứ Tư 03/02 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thành · Sâm Ngày Bình Hòa
03/03/2044 Thứ Năm 04/02 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thu · Tỉnh Ngày Bình Hòa
04/03/2044 Thứ Sáu 05/02 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Khai · Quỷ Ngày Bình Hòa
05/03/2044 Thứ Bảy 06/02 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/03/2044 Chủ Nhật 07/02 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
07/03/2044 Thứ Hai 08/02 Ất Mão · Đại Khê Thủy Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/03/2044 Thứ Ba 09/02 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/03/2044 Thứ Tư 10/02 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Mãn · Chẩn Ngày Bình Hòa
10/03/2044 Thứ Năm 11/02 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bình · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/03/2044 Thứ Sáu 12/02 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Định · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/03/2044 Thứ Bảy 13/02 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Chấp · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/03/2044 Chủ Nhật 14/02 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Phá · Phòng Ngày Bình Hòa
14/03/2044 Thứ Hai 15/02 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Nguy · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/03/2044 Thứ Ba 16/02 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thành · Vĩ Ngày Cát Thuận
16/03/2044 Thứ Tư 17/02 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thu · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/03/2044 Thứ Năm 18/02 Ất Sửu · Hải Trung Kim Khai · Đẩu Ngày Bình Hòa
18/03/2044 Thứ Sáu 19/02 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bế · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
19/03/2044 Thứ Bảy 20/02 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Kiến · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/03/2044 Chủ Nhật 21/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/03/2044 Thứ Hai 22/02 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/03/2044 Thứ Ba 23/02 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/03/2044 Thứ Tư 24/02 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Định · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/03/2044 Thứ Năm 25/02 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Chấp · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/03/2044 Thứ Sáu 26/02 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Phá · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/03/2044 Thứ Bảy 27/02 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/03/2044 Chủ Nhật 28/02 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thành · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/03/2044 Thứ Hai 29/02 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thu · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/03/2044 Thứ Ba 01/03 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/03/2044 Thứ Tư 02/03 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bế · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/03/2044 Thứ Năm 03/03 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Kiến · Tỉnh Ngày Bình Hòa