UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2044

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2044 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/04/2044 (nhằm ngày 4/3 âm lịch năm Giáp Tý) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/04/2044 (nhằm ngày 3/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2044 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 6, 13, 14, 17, 23, 25, 26, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2044

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2044

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2044 Thứ Sáu 04/03 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Trừ · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/04/2044 Thứ Bảy 05/03 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Mãn · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
03/04/2044 Chủ Nhật 06/03 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bình · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/04/2044 Thứ Hai 07/03 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bình · Trương Ngày Bình Hòa
05/04/2044 Thứ Ba 08/03 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Định · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/04/2044 Thứ Tư 09/03 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Chấp · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/04/2044 Thứ Năm 10/03 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/04/2044 Thứ Sáu 11/03 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Nguy · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
09/04/2044 Thứ Bảy 12/03 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thành · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/04/2044 Chủ Nhật 13/03 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thu · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/04/2044 Thứ Hai 14/03 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Khai · Tâm Ngày Bình Hòa
12/04/2044 Thứ Ba 15/03 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/04/2044 Thứ Tư 16/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/04/2044 Thứ Năm 17/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/04/2044 Thứ Sáu 18/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/04/2044 Thứ Bảy 19/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bình · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/04/2044 Chủ Nhật 20/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/04/2044 Thứ Hai 21/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Nguy Ngày Bình Hòa
19/04/2044 Thứ Ba 22/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Phá · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/04/2044 Thứ Tư 23/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Bích Ngày Bình Hòa
21/04/2044 Thứ Năm 24/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thành · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/04/2044 Thứ Sáu 25/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Lâu Ngày Bình Hòa
23/04/2044 Thứ Bảy 26/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/04/2044 Chủ Nhật 27/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/04/2044 Thứ Hai 28/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/04/2044 Thứ Ba 29/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/04/2044 Thứ Tư 30/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/04/2044 Thứ Năm 01/04 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/04/2044 Thứ Sáu 02/04 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/04/2044 Thứ Bảy 03/04 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)