Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 5 năm 2044 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/05/2044 (nhằm ngày 4/4 âm lịch năm Giáp Tý) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/05/2044 (nhằm ngày 5/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2044 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 8, 9, 10, 12, 16, 18, 21, 23, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2044
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2044
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2044 | Chủ Nhật | 04/04 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Phá · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 02/05/2044 | Thứ Hai | 05/04 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Nguy · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 03/05/2044 | Thứ Ba | 06/04 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Thành · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/05/2044 | Thứ Tư | 07/04 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Thu · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/05/2044 | Thứ Năm | 08/04 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Thu · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 06/05/2044 | Thứ Sáu | 09/04 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Khai · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/05/2044 | Thứ Bảy | 10/04 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Bế · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 08/05/2044 | Chủ Nhật | 11/04 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Kiến · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 09/05/2044 | Thứ Hai | 12/04 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Trừ · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/05/2044 | Thứ Ba | 13/04 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Mãn · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/05/2044 | Thứ Tư | 14/04 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Bình · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 12/05/2044 | Thứ Năm | 15/04 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Định · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 13/05/2044 | Thứ Sáu | 16/04 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Chấp · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 14/05/2044 | Thứ Bảy | 17/04 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Phá · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 15/05/2044 | Chủ Nhật | 18/04 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Nguy · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/05/2044 | Thứ Hai | 19/04 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Thành · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/05/2044 | Thứ Ba | 20/04 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Thu · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 18/05/2044 | Thứ Tư | 21/04 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Khai · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 19/05/2044 | Thứ Năm | 22/04 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Bế · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 20/05/2044 | Thứ Sáu | 23/04 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Kiến · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 21/05/2044 | Thứ Bảy | 24/04 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Trừ · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/05/2044 | Chủ Nhật | 25/04 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Mãn · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 23/05/2044 | Thứ Hai | 26/04 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Bình · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 24/05/2044 | Thứ Ba | 27/04 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Định · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/05/2044 | Thứ Tư | 28/04 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Chấp · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/05/2044 | Thứ Năm | 29/04 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Phá · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 27/05/2044 | Thứ Sáu | 01/05 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Nguy · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 28/05/2044 | Thứ Bảy | 02/05 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Thành · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/05/2044 | Chủ Nhật | 03/05 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Thu · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/05/2044 | Thứ Hai | 04/05 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Khai · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/05/2044 | Thứ Ba | 05/05 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Bế · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |