UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2048

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2048 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/03/2048 (nhằm ngày 17/1 âm lịch năm Mậu Thìn) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/03/2048 (nhằm ngày 18/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2048 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 8, 10, 11, 12, 14, 21, 22, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2048

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2048

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2048 Chủ Nhật 17/01 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/03/2048 Thứ Hai 18/01 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Chấp · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/03/2048 Thứ Ba 19/01 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Phá · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/03/2048 Thứ Tư 20/01 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Nguy · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/03/2048 Thứ Năm 21/01 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/03/2048 Thứ Sáu 22/01 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thành · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/03/2048 Thứ Bảy 23/01 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thu · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
08/03/2048 Chủ Nhật 24/01 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Khai · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/03/2048 Thứ Hai 25/01 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bế · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/03/2048 Thứ Ba 26/01 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Kiến · Vĩ Ngày Cát Thuận
11/03/2048 Thứ Tư 27/01 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Trừ · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/03/2048 Thứ Năm 28/01 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/03/2048 Thứ Sáu 29/01 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/03/2048 Thứ Bảy 01/02 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Định · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/03/2048 Chủ Nhật 02/02 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Chấp · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/03/2048 Thứ Hai 03/02 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Phá · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
17/03/2048 Thứ Ba 04/02 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Nguy · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/03/2048 Thứ Tư 05/02 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thành · Bích Ngày Bình Hòa
19/03/2048 Thứ Năm 06/02 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thu · Khuê Ngày Bình Hòa
20/03/2048 Thứ Sáu 07/02 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Khai · Lâu Ngày Bình Hòa
21/03/2048 Thứ Bảy 08/02 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bế · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/03/2048 Chủ Nhật 09/02 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Kiến · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/03/2048 Thứ Hai 10/02 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Trừ · Tất Ngày Cát Thuận
24/03/2048 Thứ Ba 11/02 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/03/2048 Thứ Tư 12/02 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/03/2048 Thứ Năm 13/02 Ất Mùi · Sa Trung Kim Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/03/2048 Thứ Sáu 14/02 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/03/2048 Thứ Bảy 15/02 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Phá · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
29/03/2048 Chủ Nhật 16/02 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Nguy · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/03/2048 Thứ Hai 17/02 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thành · Trương Ngày Cát Thuận
31/03/2048 Thứ Ba 18/02 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thu · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn