UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2048

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2048 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/04/2048 (nhằm ngày 19/2 âm lịch năm Mậu Thìn) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/04/2048 (nhằm ngày 18/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2048 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 3, 7, 8, 9, 14, 16, 17, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2048

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2048

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2048 Thứ Tư 19/02 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Khai · Chẩn Ngày Cát Thuận
02/04/2048 Thứ Năm 20/02 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bế · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/04/2048 Thứ Sáu 21/02 Quý Mão · Kim Bạch Kim Kiến · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/04/2048 Thứ Bảy 22/02 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/04/2048 Chủ Nhật 23/02 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Phòng Ngày Bình Hòa
06/04/2048 Thứ Hai 24/02 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Tâm Ngày Bình Hòa
07/04/2048 Thứ Ba 25/02 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/04/2048 Thứ Tư 26/02 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Cơ Ngày Cát Thuận
09/04/2048 Thứ Năm 27/02 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/04/2048 Thứ Sáu 28/02 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Phá · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/04/2048 Thứ Bảy 29/02 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Nguy · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/04/2048 Chủ Nhật 30/02 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thành · Hư Ngày Bình Hòa
13/04/2048 Thứ Hai 01/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/04/2048 Thứ Ba 02/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/04/2048 Thứ Tư 03/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/04/2048 Thứ Năm 04/03 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/04/2048 Thứ Sáu 05/03 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/04/2048 Thứ Bảy 06/03 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Vị Ngày Bình Hòa
19/04/2048 Chủ Nhật 07/03 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/04/2048 Thứ Hai 08/03 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Định · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/04/2048 Thứ Ba 09/03 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Chấp · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
22/04/2048 Thứ Tư 10/03 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Phá · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/04/2048 Thứ Năm 11/03 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Nguy · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/04/2048 Thứ Sáu 12/03 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thành · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/04/2048 Thứ Bảy 13/03 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thu · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/04/2048 Chủ Nhật 14/03 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Khai · Tinh Ngày Bình Hòa
27/04/2048 Thứ Hai 15/03 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bế · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/04/2048 Thứ Ba 16/03 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Kiến · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/04/2048 Thứ Tư 17/03 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Trừ · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/04/2048 Thứ Năm 18/03 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Mãn · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)