Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 5 năm 2048 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/05/2048 (nhằm ngày 19/3 âm lịch năm Mậu Thìn) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/05/2048 (nhằm ngày 19/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2048 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 7, 11, 13, 16, 21, 24, 25, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2048
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2048
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2048 | Thứ Sáu | 19/03 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bình · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/05/2048 | Thứ Bảy | 20/03 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Định · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/05/2048 | Chủ Nhật | 21/03 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Chấp · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/05/2048 | Thứ Hai | 22/03 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Phá · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/05/2048 | Thứ Ba | 23/03 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Phá · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 06/05/2048 | Thứ Tư | 24/03 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Nguy · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/05/2048 | Thứ Năm | 25/03 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Thành · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 08/05/2048 | Thứ Sáu | 26/03 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Thu · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 09/05/2048 | Thứ Bảy | 27/03 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Khai · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/05/2048 | Chủ Nhật | 28/03 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Bế · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 11/05/2048 | Thứ Hai | 29/03 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Kiến · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/05/2048 | Thứ Ba | 30/03 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Trừ · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 13/05/2048 | Thứ Tư | 01/04 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Mãn · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/05/2048 | Thứ Năm | 02/04 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Bình · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/05/2048 | Thứ Sáu | 03/04 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Định · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 16/05/2048 | Thứ Bảy | 04/04 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Chấp · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/05/2048 | Chủ Nhật | 05/04 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Phá · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 18/05/2048 | Thứ Hai | 06/04 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Nguy · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/05/2048 | Thứ Ba | 07/04 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Thành · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 20/05/2048 | Thứ Tư | 08/04 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Thu · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 21/05/2048 | Thứ Năm | 09/04 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Khai · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 22/05/2048 | Thứ Sáu | 10/04 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Bế · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 23/05/2048 | Thứ Bảy | 11/04 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Kiến · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/05/2048 | Chủ Nhật | 12/04 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Trừ · Tinh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/05/2048 | Thứ Hai | 13/04 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Mãn · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/05/2048 | Thứ Ba | 14/04 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Bình · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/05/2048 | Thứ Tư | 15/04 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Định · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 28/05/2048 | Thứ Năm | 16/04 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Chấp · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/05/2048 | Thứ Sáu | 17/04 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Phá · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 30/05/2048 | Thứ Bảy | 18/04 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Nguy · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/05/2048 | Chủ Nhật | 19/04 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Thành · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |