UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2056

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2056 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/03/2056 (nhằm ngày 16/1 âm lịch năm Bính Tý) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/03/2056 (nhằm ngày 16/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2056 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 5, 8, 11, 13, 14, 16, 19, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2056

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2056

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2056 Thứ Tư 16/01 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/03/2056 Thứ Năm 17/01 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bế · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/03/2056 Thứ Sáu 18/01 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/03/2056 Thứ Bảy 19/01 Ất Mão · Đại Khê Thủy Trừ · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/03/2056 Chủ Nhật 20/01 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Trừ · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/03/2056 Thứ Hai 21/01 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Mãn · Nguy Ngày Bình Hòa
07/03/2056 Thứ Ba 22/01 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bình · Thất Ngày Bình Hòa
08/03/2056 Thứ Tư 23/01 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Định · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/03/2056 Thứ Năm 24/01 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Chấp · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/03/2056 Thứ Sáu 25/01 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Phá · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/03/2056 Thứ Bảy 26/01 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Nguy · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/03/2056 Chủ Nhật 27/01 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thành · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/03/2056 Thứ Hai 28/01 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thu · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/03/2056 Thứ Ba 29/01 Ất Sửu · Hải Trung Kim Khai · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/03/2056 Thứ Tư 30/01 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bế · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/03/2056 Thứ Năm 01/02 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Kiến · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/03/2056 Thứ Sáu 02/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/03/2056 Thứ Bảy 03/02 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/03/2056 Chủ Nhật 04/02 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/03/2056 Thứ Hai 05/02 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Định · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/03/2056 Thứ Ba 06/02 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Chấp · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/03/2056 Thứ Tư 07/02 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Phá · Chẩn Ngày Bình Hòa
23/03/2056 Thứ Năm 08/02 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/03/2056 Thứ Sáu 09/02 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thành · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/03/2056 Thứ Bảy 10/02 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thu · Đê Ngày Bình Hòa
26/03/2056 Chủ Nhật 11/02 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Khai · Phòng Ngày Bình Hòa
27/03/2056 Thứ Hai 12/02 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bế · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
28/03/2056 Thứ Ba 13/02 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Kiến · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/03/2056 Thứ Tư 14/02 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Trừ · Cơ Ngày Bình Hòa
30/03/2056 Thứ Năm 15/02 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Mãn · Đẩu Ngày Bình Hòa
31/03/2056 Thứ Sáu 16/02 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bình · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)