UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2056

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2056 dương lịch có 29 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/02/2056 (nhằm ngày 16/12 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 29/02/2056 (nhằm ngày 15/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2056 có tất cả 8 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 8, 9, 11, 16, 18, 23, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2056

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2056

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2056 Thứ Ba 16/12 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Phá · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/02/2056 Thứ Tư 17/12 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Nguy · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/02/2056 Thứ Năm 18/12 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thành · Đẩu Ngày Bình Hòa
04/02/2056 Thứ Sáu 19/12 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thành · Ngưu Ngày Bình Hòa
05/02/2056 Thứ Bảy 20/12 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thu · Nữ Ngày Bình Hòa
06/02/2056 Chủ Nhật 21/12 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Khai · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/02/2056 Thứ Hai 22/12 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bế · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/02/2056 Thứ Ba 23/12 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Kiến · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/02/2056 Thứ Tư 24/12 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Trừ · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/02/2056 Thứ Năm 25/12 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Mãn · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/02/2056 Thứ Sáu 26/12 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bình · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/02/2056 Thứ Bảy 27/12 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Định · Vị Ngày Bình Hòa
13/02/2056 Chủ Nhật 28/12 Ất Mùi · Sa Trung Kim Chấp · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/02/2056 Thứ Hai 29/12 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Phá · Tất Ngày Bình Hòa
15/02/2056 Thứ Ba 01/01 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/02/2056 Thứ Tư 02/01 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thành · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/02/2056 Thứ Năm 03/01 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thu · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/02/2056 Thứ Sáu 04/01 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Khai · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/02/2056 Thứ Bảy 05/01 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bế · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
20/02/2056 Chủ Nhật 06/01 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Kiến · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/02/2056 Thứ Hai 07/01 Quý Mão · Kim Bạch Kim Trừ · Trương Ngày Bình Hòa
22/02/2056 Thứ Ba 08/01 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Mãn · Dực Ngày Bình Hòa
23/02/2056 Thứ Tư 09/01 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bình · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/02/2056 Thứ Năm 10/01 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Định · Giác Ngày Cát Thuận
25/02/2056 Thứ Sáu 11/01 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Chấp · Cang Ngày Bình Hòa
26/02/2056 Thứ Bảy 12/01 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Phá · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/02/2056 Chủ Nhật 13/01 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Nguy · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/02/2056 Thứ Hai 14/01 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thành · Tâm Ngày Bình Hòa
29/02/2056 Thứ Ba 15/01 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thu · Vĩ Ngày Bình Hòa