UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2056

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2056 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/01/2056 (nhằm ngày 15/11 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/01/2056 (nhằm ngày 15/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2056 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 5, 6, 10, 12, 14, 15, 17. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2056

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2056

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2056 Thứ Bảy 15/11 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Kiến · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/01/2056 Chủ Nhật 16/11 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Trừ · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/01/2056 Thứ Hai 17/11 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Mãn · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/01/2056 Thứ Ba 18/11 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bình · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/01/2056 Thứ Tư 19/11 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Định · Cơ Ngày Cát Thuận
06/01/2056 Thứ Năm 20/11 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Định · Đẩu Ngày Cát Thuận
07/01/2056 Thứ Sáu 21/11 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
08/01/2056 Thứ Bảy 22/11 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Phá · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/01/2056 Chủ Nhật 23/11 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Nguy · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
10/01/2056 Thứ Hai 24/11 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thành · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/01/2056 Thứ Ba 25/11 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thu · Thất Ngày Bình Hòa
12/01/2056 Thứ Tư 26/11 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Khai · Bích Ngày Cát Thuận
13/01/2056 Thứ Năm 27/11 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bế · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
14/01/2056 Thứ Sáu 28/11 Ất Sửu · Hải Trung Kim Kiến · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/01/2056 Thứ Bảy 29/11 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Trừ · Vị Ngày Cát Thuận
16/01/2056 Chủ Nhật 30/11 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
17/01/2056 Thứ Hai 01/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Tất Ngày Cát Thuận
18/01/2056 Thứ Ba 02/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/01/2056 Thứ Tư 03/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/01/2056 Thứ Năm 04/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/01/2056 Thứ Sáu 05/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
22/01/2056 Thứ Bảy 06/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/01/2056 Chủ Nhật 07/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
24/01/2056 Thứ Hai 08/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Khai · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/01/2056 Thứ Ba 09/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bế · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/01/2056 Thứ Tư 10/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Kiến · Chẩn Ngày Cát Thuận
27/01/2056 Thứ Năm 11/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Trừ · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/01/2056 Thứ Sáu 12/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Mãn · Cang Ngày Bình Hòa
29/01/2056 Thứ Bảy 13/12 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/01/2056 Chủ Nhật 14/12 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Định · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/01/2056 Thứ Hai 15/12 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Chấp · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)