Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 12 năm 2055 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/12/2055 (nhằm ngày 13/10 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/12/2055 (nhằm ngày 14/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2055 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 7, 8, 9, 12, 14, 18, 20, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2055
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2055
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/2055 | Thứ Tư | 13/10 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Phá · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/12/2055 | Thứ Năm | 14/10 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Nguy · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 03/12/2055 | Thứ Sáu | 15/10 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Thành · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/12/2055 | Thứ Bảy | 16/10 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Thu · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/12/2055 | Chủ Nhật | 17/10 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Khai · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 06/12/2055 | Thứ Hai | 18/10 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Bế · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 07/12/2055 | Thứ Ba | 19/10 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bế · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/12/2055 | Thứ Tư | 20/10 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Kiến · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 09/12/2055 | Thứ Năm | 21/10 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Trừ · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/12/2055 | Thứ Sáu | 22/10 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Mãn · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/12/2055 | Thứ Bảy | 23/10 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Bình · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/12/2055 | Chủ Nhật | 24/10 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Định · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/12/2055 | Thứ Hai | 25/10 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Chấp · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/12/2055 | Thứ Ba | 26/10 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Phá · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/12/2055 | Thứ Tư | 27/10 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Nguy · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 16/12/2055 | Thứ Năm | 28/10 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Thành · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/12/2055 | Thứ Sáu | 29/10 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Thu · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/12/2055 | Thứ Bảy | 01/11 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Khai · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 19/12/2055 | Chủ Nhật | 02/11 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Bế · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/12/2055 | Thứ Hai | 03/11 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Kiến · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/12/2055 | Thứ Ba | 04/11 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Trừ · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/12/2055 | Thứ Tư | 05/11 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Mãn · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/12/2055 | Thứ Năm | 06/11 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Bình · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/12/2055 | Thứ Sáu | 07/11 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Định · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/12/2055 | Thứ Bảy | 08/11 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Chấp · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/12/2055 | Chủ Nhật | 09/11 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Phá · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 27/12/2055 | Thứ Hai | 10/11 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Nguy · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/12/2055 | Thứ Ba | 11/11 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Thành · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/12/2055 | Thứ Tư | 12/11 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Thu · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/12/2055 | Thứ Năm | 13/11 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Khai · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 31/12/2055 | Thứ Sáu | 14/11 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Bế · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |