UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2055

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2055 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/11/2055 (nhằm ngày 13/9 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/11/2055 (nhằm ngày 12/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2055 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 7, 9, 10, 11, 16, 17, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2055

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2055

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2055 Thứ Hai 13/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/11/2055 Thứ Ba 14/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/11/2055 Thứ Tư 15/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Chẩn Ngày Cát Thuận
04/11/2055 Thứ Năm 16/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Định · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/11/2055 Thứ Sáu 17/09 Ất Mão · Đại Khê Thủy Chấp · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/11/2055 Thứ Bảy 18/09 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Phá · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
07/11/2055 Chủ Nhật 19/09 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/11/2055 Thứ Hai 20/09 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/11/2055 Thứ Ba 21/09 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thành · Vĩ Ngày Cát Thuận
10/11/2055 Thứ Tư 22/09 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thu · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/11/2055 Thứ Năm 23/09 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Khai · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/11/2055 Thứ Sáu 24/09 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bế · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/11/2055 Thứ Bảy 25/09 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Kiến · Nữ Ngày Bình Hòa
14/11/2055 Chủ Nhật 26/09 Giáp Tý · Hải Trung Kim Trừ · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/11/2055 Thứ Hai 27/09 Ất Sửu · Hải Trung Kim Mãn · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/11/2055 Thứ Ba 28/09 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bình · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/11/2055 Thứ Tư 29/09 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Định · Bích Ngày Cát Thuận
18/11/2055 Thứ Năm 30/09 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Chấp · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
19/11/2055 Thứ Sáu 01/10 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Phá · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/11/2055 Thứ Bảy 02/10 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/11/2055 Chủ Nhật 03/10 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Mão Ngày Bình Hòa
22/11/2055 Thứ Hai 04/10 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thu · Tất Ngày Bình Hòa
23/11/2055 Thứ Ba 05/10 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/11/2055 Thứ Tư 06/10 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bế · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/11/2055 Thứ Năm 07/10 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/11/2055 Thứ Sáu 08/10 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Trừ · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/11/2055 Thứ Bảy 09/10 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Mãn · Liễu Ngày Bình Hòa
28/11/2055 Chủ Nhật 10/10 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bình · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/11/2055 Thứ Hai 11/10 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Định · Trương Ngày Cát Thuận
30/11/2055 Thứ Ba 12/10 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Chấp · Dực Ngày Bình Hòa