Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 10 năm 2055 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/10/2055 (nhằm ngày 11/8 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/10/2055 (nhằm ngày 12/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2055 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 6, 7, 10, 11, 12, 15, 20, 23, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2055
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2055
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2055 | Thứ Sáu | 11/08 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Nguy · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/10/2055 | Thứ Bảy | 12/08 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Thành · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/10/2055 | Chủ Nhật | 13/08 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Thu · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/10/2055 | Thứ Hai | 14/08 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Khai · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/10/2055 | Thứ Ba | 15/08 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Bế · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/10/2055 | Thứ Tư | 16/08 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/10/2055 | Thứ Năm | 17/08 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Trừ · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 08/10/2055 | Thứ Sáu | 18/08 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Mãn · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/10/2055 | Thứ Bảy | 19/08 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Mãn · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 10/10/2055 | Chủ Nhật | 20/08 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Bình · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 11/10/2055 | Thứ Hai | 21/08 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Định · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/10/2055 | Thứ Ba | 22/08 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Chấp · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/10/2055 | Thứ Tư | 23/08 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Phá · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/10/2055 | Thứ Năm | 24/08 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Nguy · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/10/2055 | Thứ Sáu | 25/08 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Thành · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/10/2055 | Thứ Bảy | 26/08 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Thu · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 17/10/2055 | Chủ Nhật | 27/08 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Khai · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/10/2055 | Thứ Hai | 28/08 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Bế · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 19/10/2055 | Thứ Ba | 29/08 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Kiến · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 20/10/2055 | Thứ Tư | 01/09 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Trừ · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/10/2055 | Thứ Năm | 02/09 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Mãn · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/10/2055 | Thứ Sáu | 03/09 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Bình · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 23/10/2055 | Thứ Bảy | 04/09 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Định · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/10/2055 | Chủ Nhật | 05/09 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Chấp · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/10/2055 | Thứ Hai | 06/09 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Phá · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/10/2055 | Thứ Ba | 07/09 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Nguy · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 27/10/2055 | Thứ Tư | 08/09 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Thành · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 28/10/2055 | Thứ Năm | 09/09 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Thu · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 29/10/2055 | Thứ Sáu | 10/09 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Khai · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/10/2055 | Thứ Bảy | 11/09 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Bế · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 31/10/2055 | Chủ Nhật | 12/09 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Kiến · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |