UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2055

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2055 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/09/2055 (nhằm ngày 10/7 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/09/2055 (nhằm ngày 10/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2055 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 3, 7, 8, 10, 12, 15, 16, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2055

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2055

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2055 Thứ Tư 10/07 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Mãn · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/09/2055 Thứ Năm 11/07 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bình · Tỉnh Ngày Cát Thuận
03/09/2055 Thứ Sáu 12/07 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Định · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/09/2055 Thứ Bảy 13/07 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Chấp · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
05/09/2055 Chủ Nhật 14/07 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Phá · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/09/2055 Thứ Hai 15/07 Ất Mão · Đại Khê Thủy Nguy · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/09/2055 Thứ Ba 16/07 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Thành · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/09/2055 Thứ Tư 17/07 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/09/2055 Thứ Năm 18/07 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thu · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/09/2055 Thứ Sáu 19/07 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Khai · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/09/2055 Thứ Bảy 20/07 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bế · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/09/2055 Chủ Nhật 21/07 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Kiến · Phòng Ngày Cát Thuận
13/09/2055 Thứ Hai 22/07 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Trừ · Tâm Ngày Bình Hòa
14/09/2055 Thứ Ba 23/07 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Mãn · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/09/2055 Thứ Tư 24/07 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bình · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/09/2055 Thứ Năm 25/07 Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/09/2055 Thứ Sáu 26/07 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/09/2055 Thứ Bảy 27/07 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Phá · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/09/2055 Chủ Nhật 28/07 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Nguy · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
20/09/2055 Thứ Hai 29/07 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thành · Nguy Ngày Bình Hòa
21/09/2055 Thứ Ba 01/08 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thu · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/09/2055 Thứ Tư 02/08 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Khai · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/09/2055 Thứ Năm 03/08 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bế · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/09/2055 Thứ Sáu 04/08 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Kiến · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/09/2055 Thứ Bảy 05/08 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Vị Ngày Bình Hòa
26/09/2055 Chủ Nhật 06/08 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/09/2055 Thứ Hai 07/08 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bình · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/09/2055 Thứ Ba 08/08 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/09/2055 Thứ Tư 09/08 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/09/2055 Thứ Năm 10/08 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Phá · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)