UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 8 NĂM 2055

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 8 năm 2055 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/08/2055 (nhằm ngày 9/6 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/08/2055 (nhằm ngày 9/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2055 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 9, 12, 15, 18, 21, 26, 27, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2055

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2055

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/08/2055 Chủ Nhật 09/06 (N) Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thành · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/08/2055 Thứ Hai 10/06 (N) Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thu · Tất Ngày Bình Hòa
03/08/2055 Thứ Ba 11/06 (N) Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Khai · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/08/2055 Thứ Tư 12/06 (N) Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bế · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/08/2055 Thứ Năm 13/06 (N) Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Kiến · Tỉnh Ngày Bình Hòa
06/08/2055 Thứ Sáu 14/06 (N) Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Trừ · Quỷ Ngày Bình Hòa
07/08/2055 Thứ Bảy 15/06 (N) Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Mãn · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/08/2055 Chủ Nhật 16/06 (N) Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Mãn · Tinh Ngày Bình Hòa
09/08/2055 Thứ Hai 17/06 (N) Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bình · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/08/2055 Thứ Ba 18/06 (N) Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Định · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/08/2055 Thứ Tư 19/06 (N) Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Chấp · Chẩn Ngày Bình Hòa
12/08/2055 Thứ Năm 20/06 (N) Canh Dần · Tùng Bách Mộc Phá · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/08/2055 Thứ Sáu 21/06 (N) Tân Mão · Tùng Bách Mộc Nguy · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
14/08/2055 Thứ Bảy 22/06 (N) Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thành · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/08/2055 Chủ Nhật 23/06 (N) Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/08/2055 Thứ Hai 24/06 (N) Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/08/2055 Thứ Ba 25/06 (N) Ất Mùi · Sa Trung Kim Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/08/2055 Thứ Tư 26/06 (N) Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/08/2055 Thứ Năm 27/06 (N) Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Đẩu Ngày Bình Hòa
20/08/2055 Thứ Sáu 28/06 (N) Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Mãn · Ngưu Ngày Bình Hòa
21/08/2055 Thứ Bảy 29/06 (N) Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bình · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/08/2055 Chủ Nhật 30/06 (N) Canh Tý · Bích Thượng Thổ Định · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/08/2055 Thứ Hai 01/07 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Chấp · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
24/08/2055 Thứ Ba 02/07 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Phá · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/08/2055 Thứ Tư 03/07 Quý Mão · Kim Bạch Kim Nguy · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/08/2055 Thứ Năm 04/07 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Thành · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/08/2055 Thứ Sáu 05/07 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thu · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/08/2055 Thứ Bảy 06/07 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Khai · Vị Ngày Cát Thuận
29/08/2055 Chủ Nhật 07/07 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bế · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
30/08/2055 Thứ Hai 08/07 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Kiến · Tất Ngày Cát Thuận
31/08/2055 Thứ Ba 09/07 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Trừ · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)