UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 2055

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 2055 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/07/2055 (nhằm ngày 7/6 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/07/2055 (nhằm ngày 8/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2055 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 8, 10, 13, 15, 20, 22, 25, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2055

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2055

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/2055 Thứ Năm 07/06 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Mãn · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
02/07/2055 Thứ Sáu 08/06 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bình · Lâu Ngày Cát Thuận
03/07/2055 Thứ Bảy 09/06 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Định · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/07/2055 Chủ Nhật 10/06 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Chấp · Mão Ngày Bình Hòa
05/07/2055 Thứ Hai 11/06 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Phá · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/07/2055 Thứ Ba 12/06 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Nguy · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/07/2055 Thứ Tư 13/06 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Nguy · Sâm Ngày Bình Hòa
08/07/2055 Thứ Năm 14/06 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thành · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/07/2055 Thứ Sáu 15/06 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Thu · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/07/2055 Thứ Bảy 16/06 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Khai · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/07/2055 Chủ Nhật 17/06 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bế · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/07/2055 Thứ Hai 18/06 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Trương Ngày Bình Hòa
13/07/2055 Thứ Ba 19/06 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Trừ · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/07/2055 Thứ Tư 20/06 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Mãn · Chẩn Ngày Bình Hòa
15/07/2055 Thứ Năm 21/06 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bình · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/07/2055 Thứ Sáu 22/06 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Định · Cang Ngày Bình Hòa
17/07/2055 Thứ Bảy 23/06 Giáp Tý · Hải Trung Kim Chấp · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/07/2055 Chủ Nhật 24/06 Ất Sửu · Hải Trung Kim Phá · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/07/2055 Thứ Hai 25/06 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Nguy · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
20/07/2055 Thứ Ba 26/06 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thành · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/07/2055 Thứ Tư 27/06 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Thu · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/07/2055 Thứ Năm 28/06 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Khai · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/07/2055 Thứ Sáu 29/06 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bế · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/07/2055 Thứ Bảy 01/06 (N) Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Kiến · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/07/2055 Chủ Nhật 02/06 (N) Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Trừ · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/07/2055 Thứ Hai 03/06 (N) Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Mãn · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/07/2055 Thứ Ba 04/06 (N) Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bình · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/07/2055 Thứ Tư 05/06 (N) Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Định · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/07/2055 Thứ Năm 06/06 (N) Bính Tý · Giản Hạ Thủy Chấp · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/07/2055 Thứ Sáu 07/06 (N) Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Phá · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/07/2055 Thứ Bảy 08/06 (N) Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Nguy · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)