UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 2055

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 2055 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/06/2055 (nhằm ngày 7/5 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/06/2055 (nhằm ngày 6/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2055 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 5, 7, 9, 14, 17, 20, 23, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2055

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2055

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/2055 Thứ Ba 07/05 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/06/2055 Thứ Tư 08/05 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/06/2055 Thứ Năm 09/05 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/06/2055 Thứ Sáu 10/05 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Lâu Ngày Cát Thuận
05/06/2055 Thứ Bảy 11/05 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/06/2055 Chủ Nhật 12/05 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/06/2055 Thứ Hai 13/05 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/06/2055 Thứ Ba 14/05 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bình · Chủy Ngày Bình Hòa
09/06/2055 Thứ Tư 15/05 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Định · Sâm Ngày Cát Thuận
10/06/2055 Thứ Năm 16/05 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Chấp · Tỉnh Ngày Bình Hòa
11/06/2055 Thứ Sáu 17/05 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Phá · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
12/06/2055 Thứ Bảy 18/05 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Nguy · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
13/06/2055 Chủ Nhật 19/05 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thành · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/06/2055 Thứ Hai 20/05 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thu · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/06/2055 Thứ Ba 21/05 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Khai · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/06/2055 Thứ Tư 22/05 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bế · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/06/2055 Thứ Năm 23/05 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Kiến · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/06/2055 Thứ Sáu 24/05 Ất Mùi · Sa Trung Kim Trừ · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/06/2055 Thứ Bảy 25/05 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Đê Ngày Bình Hòa
20/06/2055 Chủ Nhật 26/05 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bình · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/06/2055 Thứ Hai 27/05 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Định · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/06/2055 Thứ Ba 28/05 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Chấp · Vĩ Ngày Bình Hòa
23/06/2055 Thứ Tư 29/05 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Phá · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/06/2055 Thứ Năm 30/05 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Nguy · Đẩu Ngày Bình Hòa
25/06/2055 Thứ Sáu 01/06 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thành · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/06/2055 Thứ Bảy 02/06 Quý Mão · Kim Bạch Kim Thu · Nữ Ngày Bình Hòa
27/06/2055 Chủ Nhật 03/06 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Khai · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/06/2055 Thứ Hai 04/06 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bế · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
29/06/2055 Thứ Ba 05/06 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Kiến · Thất Ngày Bình Hòa
30/06/2055 Thứ Tư 06/06 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Trừ · Bích Ngày Cát Thuận