Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 5 năm 2055 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/05/2055 (nhằm ngày 5/4 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/05/2055 (nhằm ngày 6/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2055 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 7, 12, 13, 17, 19, 24, 25, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2055
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2055
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2055 | Thứ Bảy | 05/04 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bình · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 02/05/2055 | Chủ Nhật | 06/04 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Định · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/05/2055 | Thứ Hai | 07/04 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Chấp · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/05/2055 | Thứ Ba | 08/04 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Phá · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/05/2055 | Thứ Tư | 09/04 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Nguy · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/05/2055 | Thứ Năm | 10/04 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Nguy · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/05/2055 | Thứ Sáu | 11/04 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Thành · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/05/2055 | Thứ Bảy | 12/04 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Thu · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 09/05/2055 | Chủ Nhật | 13/04 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Khai · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/05/2055 | Thứ Hai | 14/04 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Bế · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 11/05/2055 | Thứ Ba | 15/04 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Kiến · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/05/2055 | Thứ Tư | 16/04 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Trừ · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/05/2055 | Thứ Năm | 17/04 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Mãn · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/05/2055 | Thứ Sáu | 18/04 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Bình · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/05/2055 | Thứ Bảy | 19/04 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Định · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/05/2055 | Chủ Nhật | 20/04 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Chấp · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 17/05/2055 | Thứ Hai | 21/04 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Phá · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/05/2055 | Thứ Ba | 22/04 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Nguy · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/05/2055 | Thứ Tư | 23/04 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Thành · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/05/2055 | Thứ Năm | 24/04 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Thu · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 21/05/2055 | Thứ Sáu | 25/04 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Khai · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/05/2055 | Thứ Bảy | 26/04 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Bế · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 23/05/2055 | Chủ Nhật | 27/04 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Kiến · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 24/05/2055 | Thứ Hai | 28/04 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Trừ · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/05/2055 | Thứ Ba | 29/04 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Mãn · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/05/2055 | Thứ Tư | 01/05 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Bình · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/05/2055 | Thứ Năm | 02/05 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Định · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/05/2055 | Thứ Sáu | 03/05 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Chấp · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/05/2055 | Thứ Bảy | 04/05 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Phá · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/05/2055 | Chủ Nhật | 05/05 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Nguy · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 31/05/2055 | Thứ Hai | 06/05 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Thành · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |