UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2055

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2055 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/04/2055 (nhằm ngày 5/3 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/04/2055 (nhằm ngày 4/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2055 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 7, 8, 9, 12, 14, 16, 17, 20, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2055

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2055

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2055 Thứ Năm 05/03 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Khai · Đẩu Ngày Bình Hòa
02/04/2055 Thứ Sáu 06/03 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bế · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
03/04/2055 Thứ Bảy 07/03 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Kiến · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/04/2055 Chủ Nhật 08/03 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Trừ · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/04/2055 Thứ Hai 09/03 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Trừ · Nguy Ngày Bình Hòa
06/04/2055 Thứ Ba 10/03 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Mãn · Thất Ngày Bình Hòa
07/04/2055 Thứ Tư 11/03 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bình · Bích Ngày Cát Thuận
08/04/2055 Thứ Năm 12/03 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Định · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/04/2055 Thứ Sáu 13/03 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/04/2055 Thứ Bảy 14/03 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/04/2055 Chủ Nhật 15/03 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Nguy · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
12/04/2055 Thứ Hai 16/03 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thành · Tất Ngày Cát Thuận
13/04/2055 Thứ Ba 17/03 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thu · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/04/2055 Thứ Tư 18/03 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Khai · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/04/2055 Thứ Năm 19/03 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/04/2055 Thứ Sáu 20/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Kiến · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/04/2055 Thứ Bảy 21/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Trừ · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/04/2055 Chủ Nhật 22/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/04/2055 Thứ Hai 23/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bình · Trương Ngày Bình Hòa
20/04/2055 Thứ Ba 24/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/04/2055 Thứ Tư 25/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/04/2055 Thứ Năm 26/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/04/2055 Thứ Sáu 27/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
24/04/2055 Thứ Bảy 28/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thành · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/04/2055 Chủ Nhật 29/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Phòng Ngày Bình Hòa
26/04/2055 Thứ Hai 30/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Tâm Ngày Bình Hòa
27/04/2055 Thứ Ba 01/04 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/04/2055 Thứ Tư 02/04 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/04/2055 Thứ Năm 03/04 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Đẩu Ngày Bình Hòa
30/04/2055 Thứ Sáu 04/04 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Ngưu Ngày Bình Hòa