UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2055

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2055 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/03/2055 (nhằm ngày 4/2 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/03/2055 (nhằm ngày 4/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2055 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 9, 10, 13, 14, 18, 22, 25, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2055

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2055

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2055 Thứ Hai 04/02 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Định · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/03/2055 Thứ Ba 05/02 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Chấp · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/03/2055 Thứ Tư 06/02 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Phá · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/03/2055 Thứ Năm 07/02 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Nguy · Đẩu Ngày Bình Hòa
05/03/2055 Thứ Sáu 08/02 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thành · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/03/2055 Thứ Bảy 09/02 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thành · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/03/2055 Chủ Nhật 10/02 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thu · Hư Ngày Bình Hòa
08/03/2055 Thứ Hai 11/02 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/03/2055 Thứ Ba 12/02 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bế · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/03/2055 Thứ Tư 13/02 Ất Mão · Đại Khê Thủy Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/03/2055 Thứ Năm 14/02 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/03/2055 Thứ Sáu 15/02 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Mãn · Lâu Ngày Bình Hòa
13/03/2055 Thứ Bảy 16/02 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bình · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/03/2055 Chủ Nhật 17/02 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Định · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/03/2055 Thứ Hai 18/02 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Chấp · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/03/2055 Thứ Ba 19/02 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Phá · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
17/03/2055 Thứ Tư 20/02 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Nguy · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/03/2055 Thứ Năm 21/02 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thành · Tỉnh Ngày Cát Thuận
19/03/2055 Thứ Sáu 22/02 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thu · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
20/03/2055 Thứ Bảy 23/02 Ất Sửu · Hải Trung Kim Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/03/2055 Chủ Nhật 24/02 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
22/03/2055 Thứ Hai 25/02 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/03/2055 Thứ Ba 26/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/03/2055 Thứ Tư 27/02 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/03/2055 Thứ Năm 28/02 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/03/2055 Thứ Sáu 29/02 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Định · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/03/2055 Thứ Bảy 30/02 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Chấp · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/03/2055 Chủ Nhật 01/03 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Phá · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/03/2055 Thứ Hai 02/03 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/03/2055 Thứ Ba 03/03 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thành · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/03/2055 Thứ Tư 04/03 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thu · Cơ Ngày Bình Hòa