UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2055

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2055 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/02/2055 (nhằm ngày 5/1 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 28/02/2055 (nhằm ngày 3/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2055 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 9, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2055

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2055

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2055 Thứ Hai 05/01 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Trừ · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/02/2055 Thứ Ba 06/01 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Mãn · Vĩ Ngày Bình Hòa
03/02/2055 Thứ Tư 07/01 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bình · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/02/2055 Thứ Năm 08/01 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/02/2055 Thứ Sáu 09/01 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/02/2055 Thứ Bảy 10/01 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Chấp · Nữ Ngày Bình Hòa
07/02/2055 Chủ Nhật 11/01 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Phá · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/02/2055 Thứ Hai 12/01 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Nguy · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/02/2055 Thứ Ba 13/01 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thành · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/02/2055 Thứ Tư 14/01 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thu · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/02/2055 Thứ Năm 15/01 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Khai · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/02/2055 Thứ Sáu 16/01 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bế · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/02/2055 Thứ Bảy 17/01 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Kiến · Vị Ngày Cát Thuận
14/02/2055 Chủ Nhật 18/01 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/02/2055 Thứ Hai 19/01 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/02/2055 Thứ Ba 20/01 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bình · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/02/2055 Thứ Tư 21/01 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Định · Sâm Ngày Cát Thuận
18/02/2055 Thứ Năm 22/01 Ất Mùi · Sa Trung Kim Chấp · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/02/2055 Thứ Sáu 23/01 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Phá · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/02/2055 Thứ Bảy 24/01 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/02/2055 Chủ Nhật 25/01 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thành · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/02/2055 Thứ Hai 26/01 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thu · Trương Ngày Bình Hòa
23/02/2055 Thứ Ba 27/01 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Khai · Dực Ngày Bình Hòa
24/02/2055 Thứ Tư 28/01 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bế · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/02/2055 Thứ Năm 29/01 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Kiến · Giác Ngày Bình Hòa
26/02/2055 Thứ Sáu 01/02 Quý Mão · Kim Bạch Kim Trừ · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/02/2055 Thứ Bảy 02/02 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Mãn · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/02/2055 Chủ Nhật 03/02 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bình · Phòng Ngày Bình Hòa