UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2055

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2055 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/01/2055 (nhằm ngày 4/12 âm lịch năm Giáp Tuất) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/01/2055 (nhằm ngày 4/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2055 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 7, 8, 16, 17, 20, 21, 23, 28, 31. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2055

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2055

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2055 Thứ Sáu 04/12 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Nguy · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/01/2055 Thứ Bảy 05/12 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thành · Đê Ngày Bình Hòa
03/01/2055 Chủ Nhật 06/12 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thu · Phòng Ngày Bình Hòa
04/01/2055 Thứ Hai 07/12 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Khai · Tâm Ngày Bình Hòa
05/01/2055 Thứ Ba 08/12 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bế · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/01/2055 Thứ Tư 09/12 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/01/2055 Thứ Năm 10/12 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Kiến · Đẩu Ngày Cát Thuận
08/01/2055 Thứ Sáu 11/12 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/01/2055 Thứ Bảy 12/12 Ất Mão · Đại Khê Thủy Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
10/01/2055 Chủ Nhật 13/12 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/01/2055 Thứ Hai 14/12 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Định · Nguy Ngày Bình Hòa
12/01/2055 Thứ Ba 15/12 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Thất Ngày Bình Hòa
13/01/2055 Thứ Tư 16/12 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Phá · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/01/2055 Thứ Năm 17/12 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Nguy · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
15/01/2055 Thứ Sáu 18/12 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thành · Lâu Ngày Bình Hòa
16/01/2055 Thứ Bảy 19/12 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/01/2055 Chủ Nhật 20/12 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Khai · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/01/2055 Thứ Hai 21/12 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/01/2055 Thứ Ba 22/12 Ất Sửu · Hải Trung Kim Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/01/2055 Thứ Tư 23/12 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/01/2055 Thứ Năm 24/12 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/01/2055 Thứ Sáu 25/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/01/2055 Thứ Bảy 26/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/01/2055 Chủ Nhật 27/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/01/2055 Thứ Hai 28/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/01/2055 Thứ Ba 29/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
27/01/2055 Thứ Tư 30/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Chẩn Ngày Bình Hòa
28/01/2055 Thứ Năm 01/01 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/01/2055 Thứ Sáu 02/01 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/01/2055 Thứ Bảy 03/01 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bế · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
31/01/2055 Chủ Nhật 04/01 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Kiến · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)